seamed fabric
vải may vắt
coal seam
tảng than
welding seam
đường may hàn
weld seam
đường may hàn
thin seam
đường may mỏng
welded seam
đường may hàn
seam welding
hàn đường may
side seam
đường may bên
longitudinal seam
mối nối dọc
seam line
đường chỉ may
seam allowance
phụ cấp đường may
circular seam
đường may tròn
seamed with
may với
spiral seam
đường may xoắn ốc
gassy seam
tấm khí
be seamed with old age
được in dấu thời gian
men in middle age have seamed faces.
những người đàn ông trung niên có khuôn mặt in dấu thời gian.
Beveled edge, flat polished edge, pencil polished edge, seamed edge (swiped edge), mitered edge and other popular edge processing products are all available.
Cạnh vát, cạnh được mài phẳng, cạnh được mài bằng bút chì, cạnh khâu (cạnh vuốt), cạnh góc và các sản phẩm gia công cạnh phổ biến khác đều có sẵn.
The seamed dress hugged her curves perfectly.
Chiếc váy may đường chỉ ôm sát những đường cong của cô ấy một cách hoàn hảo.
She carefully seamed the edges of the fabric to prevent fraying.
Cô ấy cẩn thận may đường chỉ ở các mép vải để tránh bị sờn.
The seamed baseball flew over the fence for a home run.
Quả bóng chày có đường chỉ may đã bay qua hàng rào để ghi bàn home run.
The seamed stockings added a touch of elegance to her outfit.
Đôi tất ren đã thêm một chút thanh lịch vào trang phục của cô ấy.
The seamed road wound through the picturesque countryside.
Con đường có đường chỉ may uốn lượn qua vùng nông thôn đẹp như tranh vẽ.
He seamed the leather pieces together to create a sturdy bag.
Anh ấy may các mảnh da lại với nhau để tạo ra một chiếc túi chắc chắn.
The seamed document revealed where the pages had been glued together.
Tài liệu có đường chỉ may cho thấy những nơi các trang đã được dán lại với nhau.
She seamed the quilt with intricate patterns and stitching.
Cô ấy may tấm chăn với những họa tiết và đường khâu phức tạp.
The seamed walls of the ancient castle showed signs of wear and tear.
Những bức tường có đường chỉ may của tòa lâu đài cổ kính cho thấy dấu hiệu của sự hao mòn.
The seamed jeans gave him a rugged, masculine look.
Quần jean có đường chỉ may khiến anh ấy trông mạnh mẽ và nam tính.
seamed fabric
vải may vắt
coal seam
tảng than
welding seam
đường may hàn
weld seam
đường may hàn
thin seam
đường may mỏng
welded seam
đường may hàn
seam welding
hàn đường may
side seam
đường may bên
longitudinal seam
mối nối dọc
seam line
đường chỉ may
seam allowance
phụ cấp đường may
circular seam
đường may tròn
seamed with
may với
spiral seam
đường may xoắn ốc
gassy seam
tấm khí
be seamed with old age
được in dấu thời gian
men in middle age have seamed faces.
những người đàn ông trung niên có khuôn mặt in dấu thời gian.
Beveled edge, flat polished edge, pencil polished edge, seamed edge (swiped edge), mitered edge and other popular edge processing products are all available.
Cạnh vát, cạnh được mài phẳng, cạnh được mài bằng bút chì, cạnh khâu (cạnh vuốt), cạnh góc và các sản phẩm gia công cạnh phổ biến khác đều có sẵn.
The seamed dress hugged her curves perfectly.
Chiếc váy may đường chỉ ôm sát những đường cong của cô ấy một cách hoàn hảo.
She carefully seamed the edges of the fabric to prevent fraying.
Cô ấy cẩn thận may đường chỉ ở các mép vải để tránh bị sờn.
The seamed baseball flew over the fence for a home run.
Quả bóng chày có đường chỉ may đã bay qua hàng rào để ghi bàn home run.
The seamed stockings added a touch of elegance to her outfit.
Đôi tất ren đã thêm một chút thanh lịch vào trang phục của cô ấy.
The seamed road wound through the picturesque countryside.
Con đường có đường chỉ may uốn lượn qua vùng nông thôn đẹp như tranh vẽ.
He seamed the leather pieces together to create a sturdy bag.
Anh ấy may các mảnh da lại với nhau để tạo ra một chiếc túi chắc chắn.
The seamed document revealed where the pages had been glued together.
Tài liệu có đường chỉ may cho thấy những nơi các trang đã được dán lại với nhau.
She seamed the quilt with intricate patterns and stitching.
Cô ấy may tấm chăn với những họa tiết và đường khâu phức tạp.
The seamed walls of the ancient castle showed signs of wear and tear.
Những bức tường có đường chỉ may của tòa lâu đài cổ kính cho thấy dấu hiệu của sự hao mòn.
The seamed jeans gave him a rugged, masculine look.
Quần jean có đường chỉ may khiến anh ấy trông mạnh mẽ và nam tính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay