crazy shenanigans
những trò nghịch ngợm điên rồ
shenanigans ensue
những trò nghịch ngợm bắt đầu xảy ra
shenanigans galore
những trò nghịch ngợm vô tận
shenanigans ahead
những trò nghịch ngợm sắp xảy ra
sneaky shenanigans
những trò nghịch ngợm lén lút
shenanigans abound
những trò nghịch ngợm tràn ngập
playful shenanigans
những trò nghịch ngợm tinh nghịch
shenanigans revealed
những trò nghịch ngợm bị phát hiện
shenanigans confirmed
những trò nghịch ngợm đã được xác nhận
shenanigans detected
những trò nghịch ngợm đã được phát hiện
his shenanigans at the party made everyone laugh.
Những trò nghịch ngợm của anh ấy tại bữa tiệc khiến mọi người đều bật cười.
the kids were up to their usual shenanigans in the backyard.
Những đứa trẻ lại bày trò nghịch ngợm như mọi khi ở sân sau.
we can't let their shenanigans ruin our plans.
Chúng ta không thể để những trò nghịch ngợm của họ phá hỏng kế hoạch của mình.
his shenanigans often got him into trouble.
Những trò nghịch ngợm của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.
they were always known for their playful shenanigans.
Họ luôn nổi tiếng với những trò nghịch ngợm vui nhộn.
we had to deal with their shenanigans during the meeting.
Chúng tôi phải giải quyết những trò nghịch ngợm của họ trong cuộc họp.
her shenanigans at work were becoming a distraction.
Những trò nghịch ngợm của cô ấy tại nơi làm việc đang trở thành một sự xao lãng.
don't let their shenanigans distract you from your goals.
Đừng để những trò nghịch ngợm của họ làm bạn mất tập trung vào mục tiêu của mình.
they planned a series of shenanigans for the festival.
Họ đã lên kế hoạch một loạt các trò nghịch ngợm cho lễ hội.
their shenanigans were the highlight of the event.
Những trò nghịch ngợm của họ là điểm nhấn của sự kiện.
crazy shenanigans
những trò nghịch ngợm điên rồ
shenanigans ensue
những trò nghịch ngợm bắt đầu xảy ra
shenanigans galore
những trò nghịch ngợm vô tận
shenanigans ahead
những trò nghịch ngợm sắp xảy ra
sneaky shenanigans
những trò nghịch ngợm lén lút
shenanigans abound
những trò nghịch ngợm tràn ngập
playful shenanigans
những trò nghịch ngợm tinh nghịch
shenanigans revealed
những trò nghịch ngợm bị phát hiện
shenanigans confirmed
những trò nghịch ngợm đã được xác nhận
shenanigans detected
những trò nghịch ngợm đã được phát hiện
his shenanigans at the party made everyone laugh.
Những trò nghịch ngợm của anh ấy tại bữa tiệc khiến mọi người đều bật cười.
the kids were up to their usual shenanigans in the backyard.
Những đứa trẻ lại bày trò nghịch ngợm như mọi khi ở sân sau.
we can't let their shenanigans ruin our plans.
Chúng ta không thể để những trò nghịch ngợm của họ phá hỏng kế hoạch của mình.
his shenanigans often got him into trouble.
Những trò nghịch ngợm của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.
they were always known for their playful shenanigans.
Họ luôn nổi tiếng với những trò nghịch ngợm vui nhộn.
we had to deal with their shenanigans during the meeting.
Chúng tôi phải giải quyết những trò nghịch ngợm của họ trong cuộc họp.
her shenanigans at work were becoming a distraction.
Những trò nghịch ngợm của cô ấy tại nơi làm việc đang trở thành một sự xao lãng.
don't let their shenanigans distract you from your goals.
Đừng để những trò nghịch ngợm của họ làm bạn mất tập trung vào mục tiêu của mình.
they planned a series of shenanigans for the festival.
Họ đã lên kế hoạch một loạt các trò nghịch ngợm cho lễ hội.
their shenanigans were the highlight of the event.
Những trò nghịch ngợm của họ là điểm nhấn của sự kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay