protect shorelines
bảo vệ bờ biển
restore shorelines
khôi phục bờ biển
monitor shorelines
giám sát bờ biển
study shorelines
nghiên cứu bờ biển
preserve shorelines
bảo tồn bờ biển
map shorelines
lập bản đồ bờ biển
analyze shorelines
phân tích bờ biển
maintain shorelines
duy trì bờ biển
enhance shorelines
tăng cường bờ biển
stabilize shorelines
ổn định bờ biển
the shorelines are crucial for protecting coastal ecosystems.
các bờ biển rất quan trọng để bảo vệ các hệ sinh thái ven biển.
many species of birds nest along the shorelines.
nhiều loài chim làm tổ dọc theo các bờ biển.
shorelines are often affected by rising sea levels.
các bờ biển thường bị ảnh hưởng bởi mực nước biển tăng cao.
the beauty of shorelines attracts many tourists.
vẻ đẹp của các bờ biển thu hút nhiều khách du lịch.
shorelines provide habitat for various marine life.
các bờ biển cung cấp môi trường sống cho nhiều sinh vật biển.
we should preserve our shorelines for future generations.
chúng ta nên bảo tồn các bờ biển của chúng ta cho các thế hệ tương lai.
pollution can severely impact the health of shorelines.
ô nhiễm có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của các bờ biển.
shorelines are dynamic environments that change over time.
các bờ biển là những môi trường năng động thay đổi theo thời gian.
coastal development often alters natural shorelines.
phát triển ven biển thường làm thay đổi các bờ biển tự nhiên.
scientists study shorelines to understand climate change effects.
các nhà khoa học nghiên cứu các bờ biển để hiểu rõ hơn về tác động của biến đổi khí hậu.
protect shorelines
bảo vệ bờ biển
restore shorelines
khôi phục bờ biển
monitor shorelines
giám sát bờ biển
study shorelines
nghiên cứu bờ biển
preserve shorelines
bảo tồn bờ biển
map shorelines
lập bản đồ bờ biển
analyze shorelines
phân tích bờ biển
maintain shorelines
duy trì bờ biển
enhance shorelines
tăng cường bờ biển
stabilize shorelines
ổn định bờ biển
the shorelines are crucial for protecting coastal ecosystems.
các bờ biển rất quan trọng để bảo vệ các hệ sinh thái ven biển.
many species of birds nest along the shorelines.
nhiều loài chim làm tổ dọc theo các bờ biển.
shorelines are often affected by rising sea levels.
các bờ biển thường bị ảnh hưởng bởi mực nước biển tăng cao.
the beauty of shorelines attracts many tourists.
vẻ đẹp của các bờ biển thu hút nhiều khách du lịch.
shorelines provide habitat for various marine life.
các bờ biển cung cấp môi trường sống cho nhiều sinh vật biển.
we should preserve our shorelines for future generations.
chúng ta nên bảo tồn các bờ biển của chúng ta cho các thế hệ tương lai.
pollution can severely impact the health of shorelines.
ô nhiễm có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của các bờ biển.
shorelines are dynamic environments that change over time.
các bờ biển là những môi trường năng động thay đổi theo thời gian.
coastal development often alters natural shorelines.
phát triển ven biển thường làm thay đổi các bờ biển tự nhiên.
scientists study shorelines to understand climate change effects.
các nhà khoa học nghiên cứu các bờ biển để hiểu rõ hơn về tác động của biến đổi khí hậu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay