grill sizzles
bếp nướng xì xèo
steak sizzles
thịt bò xèo xèo
pan sizzles
chảo xèo xèo
meat sizzles
thịt xèo xèo
sizzle sound
tiếng xèo xèo
sizzles hot
xèo xèo nóng
sizzles loud
xèo xèo lớn
sizzles nicely
xèo xèo đẹp
sizzles away
xèo xèo dần
sizzles up
xèo xèo lên
the steak sizzles on the grill, filling the air with a delicious aroma.
miếng thịt bò nướng trên vỉ than, lan tỏa khắp không khí một mùi thơm tuyệt vời.
as the sun sets, the city sizzles with nightlife.
khi mặt trời lặn, thành phố trở nên sôi động với cuộc sống về đêm.
the pan sizzles as the vegetables are added.
chảo nóng bùng lên khi thêm rau vào.
the competition sizzles with excitement and energy.
cuộc thi diễn ra vô cùng sôi động và tràn đầy năng lượng.
summer days sizzle under the hot sun.
những ngày hè oi ả dưới ánh mặt trời gay gắt.
the music sizzles, making everyone want to dance.
nhạc sôi động, khiến ai cũng muốn nhảy.
the new gadget sizzles with innovative features.
thiết bị mới nổi bật với những tính năng sáng tạo.
the debate sizzles with differing opinions.
cuộc tranh luận diễn ra gay cấn với những quan điểm khác nhau.
the fireworks sizzle and pop in the night sky.
pháo hoa nổ tung và vang vọng trên bầu trời đêm.
the romance sizzles as their chemistry grows.
tình yêu nảy nở khi sự gắn kết của họ ngày càng lớn.
grill sizzles
bếp nướng xì xèo
steak sizzles
thịt bò xèo xèo
pan sizzles
chảo xèo xèo
meat sizzles
thịt xèo xèo
sizzle sound
tiếng xèo xèo
sizzles hot
xèo xèo nóng
sizzles loud
xèo xèo lớn
sizzles nicely
xèo xèo đẹp
sizzles away
xèo xèo dần
sizzles up
xèo xèo lên
the steak sizzles on the grill, filling the air with a delicious aroma.
miếng thịt bò nướng trên vỉ than, lan tỏa khắp không khí một mùi thơm tuyệt vời.
as the sun sets, the city sizzles with nightlife.
khi mặt trời lặn, thành phố trở nên sôi động với cuộc sống về đêm.
the pan sizzles as the vegetables are added.
chảo nóng bùng lên khi thêm rau vào.
the competition sizzles with excitement and energy.
cuộc thi diễn ra vô cùng sôi động và tràn đầy năng lượng.
summer days sizzle under the hot sun.
những ngày hè oi ả dưới ánh mặt trời gay gắt.
the music sizzles, making everyone want to dance.
nhạc sôi động, khiến ai cũng muốn nhảy.
the new gadget sizzles with innovative features.
thiết bị mới nổi bật với những tính năng sáng tạo.
the debate sizzles with differing opinions.
cuộc tranh luận diễn ra gay cấn với những quan điểm khác nhau.
the fireworks sizzle and pop in the night sky.
pháo hoa nổ tung và vang vọng trên bầu trời đêm.
the romance sizzles as their chemistry grows.
tình yêu nảy nở khi sự gắn kết của họ ngày càng lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay