sizzles

[Mỹ]/ˈsɪzlz/
[Anh]/ˈsɪzlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. phát ra âm thanh rít; thực hiện tốt; nấu với âm thanh rít; xúc phạm hoặc tranh cãi một cách giận dữ

Cụm từ & Cách kết hợp

grill sizzles

bếp nướng xì xèo

steak sizzles

thịt bò xèo xèo

pan sizzles

chảo xèo xèo

meat sizzles

thịt xèo xèo

sizzle sound

tiếng xèo xèo

sizzles hot

xèo xèo nóng

sizzles loud

xèo xèo lớn

sizzles nicely

xèo xèo đẹp

sizzles away

xèo xèo dần

sizzles up

xèo xèo lên

Câu ví dụ

the steak sizzles on the grill, filling the air with a delicious aroma.

miếng thịt bò nướng trên vỉ than, lan tỏa khắp không khí một mùi thơm tuyệt vời.

as the sun sets, the city sizzles with nightlife.

khi mặt trời lặn, thành phố trở nên sôi động với cuộc sống về đêm.

the pan sizzles as the vegetables are added.

chảo nóng bùng lên khi thêm rau vào.

the competition sizzles with excitement and energy.

cuộc thi diễn ra vô cùng sôi động và tràn đầy năng lượng.

summer days sizzle under the hot sun.

những ngày hè oi ả dưới ánh mặt trời gay gắt.

the music sizzles, making everyone want to dance.

nhạc sôi động, khiến ai cũng muốn nhảy.

the new gadget sizzles with innovative features.

thiết bị mới nổi bật với những tính năng sáng tạo.

the debate sizzles with differing opinions.

cuộc tranh luận diễn ra gay cấn với những quan điểm khác nhau.

the fireworks sizzle and pop in the night sky.

pháo hoa nổ tung và vang vọng trên bầu trời đêm.

the romance sizzles as their chemistry grows.

tình yêu nảy nở khi sự gắn kết của họ ngày càng lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay