he sleeps
anh ấy ngủ
she sleeps
cô ấy ngủ
baby sleeps
em bé ngủ
dog sleeps
chú chó ngủ
cat sleeps
mèo ngủ
heavily sleeps
ngủ say
she sleeps soundly
cô ấy ngủ ngon
night sleeps
đêm ngủ
quietly sleeps
ngủ yên tĩnh
deeply sleeps
ngủ sâu
the baby sleeps peacefully in the crib.
Em bé ngủ ngoan và bình yên trong cũi.
he sleeps for eight hours every night.
Anh ấy ngủ trong tám tiếng mỗi đêm.
she sleeps with a nightlight on.
Cô ấy ngủ với đèn ngủ bật.
my dog sleeps at my feet.
Chó của tôi ngủ dưới chân tôi.
he sleeps soundly after a long day.
Anh ấy ngủ say sau một ngày dài.
she sleeps in late on weekends.
Cô ấy ngủ dậy muộn vào cuối tuần.
the cat sleeps on the windowsill.
Con mèo ngủ trên bệ cửa sổ.
he often sleeps through his alarm.
Anh ấy thường ngủ quên và bỏ lỡ báo thức.
she sleeps better when it's quiet.
Cô ấy ngủ ngon hơn khi yên tĩnh.
the child sleeps with a teddy bear.
Đứa trẻ ngủ với một con gấu bông.
he sleeps
anh ấy ngủ
she sleeps
cô ấy ngủ
baby sleeps
em bé ngủ
dog sleeps
chú chó ngủ
cat sleeps
mèo ngủ
heavily sleeps
ngủ say
she sleeps soundly
cô ấy ngủ ngon
night sleeps
đêm ngủ
quietly sleeps
ngủ yên tĩnh
deeply sleeps
ngủ sâu
the baby sleeps peacefully in the crib.
Em bé ngủ ngoan và bình yên trong cũi.
he sleeps for eight hours every night.
Anh ấy ngủ trong tám tiếng mỗi đêm.
she sleeps with a nightlight on.
Cô ấy ngủ với đèn ngủ bật.
my dog sleeps at my feet.
Chó của tôi ngủ dưới chân tôi.
he sleeps soundly after a long day.
Anh ấy ngủ say sau một ngày dài.
she sleeps in late on weekends.
Cô ấy ngủ dậy muộn vào cuối tuần.
the cat sleeps on the windowsill.
Con mèo ngủ trên bệ cửa sổ.
he often sleeps through his alarm.
Anh ấy thường ngủ quên và bỏ lỡ báo thức.
she sleeps better when it's quiet.
Cô ấy ngủ ngon hơn khi yên tĩnh.
the child sleeps with a teddy bear.
Đứa trẻ ngủ với một con gấu bông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay