wearing slippers
đang đi dép
soft slippered feet
đôi chân đi dép mềm mại
cozy slippered feet
đôi chân đi dép ấm áp
She slippered across the room from her bed.
Cô ấy bước nhẹ nhàng trên sàn nhà từ giường của mình.
Vowed Charnel, who traveled everyplace With her slippered foot in a velvet case.
Charnel đã thề, người đã đi khắp nơi với bàn chân bọc trong vỏ thúang lụa.
After five minutes of irksome and constrained conversation, they heard the sound of slippered feet approaching rapidly.
Sau năm phút cuộc trò chuyện khó chịu và bị ràng buộc, họ nghe thấy tiếng bước chân bận rộn đang đến gần.
She slipped on her slippered feet quietly into the room.
Cô ấy bước vào phòng một cách nhẹ nhàng với đôi chân đi dép.
He slipped his slippered feet into cozy slippers after a long day at work.
Anh ấy bước chân vào đôi dép thoải mái sau một ngày làm việc dài.
The slippered guests shuffled around the house during the party.
Những vị khách đi dép lầm bầm bước quanh nhà trong bữa tiệc.
She felt comfortable and relaxed in her slippered feet.
Cô ấy cảm thấy thoải mái và thư giãn với đôi chân đi dép.
He always keeps his slippered feet warm in the winter.
Anh ấy luôn giữ ấm đôi chân đi dép của mình vào mùa đông.
The slippered cat curled up on the couch for a nap.
Chú mèo đi dép cuộn tròn trên ghế sofa để ngủ trưa.
She slipped out of her slippered shoes before entering the house.
Cô ấy cởi đôi dép của mình trước khi bước vào nhà.
The slippered toddler toddled around the living room happily.
Đứa trẻ đi dép vui vẻ đi lại quanh phòng khách.
He slipped his slippered feet into a pair of warm socks before going to bed.
Anh ấy mang đôi tất ấm vào chân đi dép trước khi đi ngủ.
She slipped on her slippered sandals before heading out to the beach.
Cô ấy mang đôi dép đi biển trước khi ra đi.
wearing slippers
đang đi dép
soft slippered feet
đôi chân đi dép mềm mại
cozy slippered feet
đôi chân đi dép ấm áp
She slippered across the room from her bed.
Cô ấy bước nhẹ nhàng trên sàn nhà từ giường của mình.
Vowed Charnel, who traveled everyplace With her slippered foot in a velvet case.
Charnel đã thề, người đã đi khắp nơi với bàn chân bọc trong vỏ thúang lụa.
After five minutes of irksome and constrained conversation, they heard the sound of slippered feet approaching rapidly.
Sau năm phút cuộc trò chuyện khó chịu và bị ràng buộc, họ nghe thấy tiếng bước chân bận rộn đang đến gần.
She slipped on her slippered feet quietly into the room.
Cô ấy bước vào phòng một cách nhẹ nhàng với đôi chân đi dép.
He slipped his slippered feet into cozy slippers after a long day at work.
Anh ấy bước chân vào đôi dép thoải mái sau một ngày làm việc dài.
The slippered guests shuffled around the house during the party.
Những vị khách đi dép lầm bầm bước quanh nhà trong bữa tiệc.
She felt comfortable and relaxed in her slippered feet.
Cô ấy cảm thấy thoải mái và thư giãn với đôi chân đi dép.
He always keeps his slippered feet warm in the winter.
Anh ấy luôn giữ ấm đôi chân đi dép của mình vào mùa đông.
The slippered cat curled up on the couch for a nap.
Chú mèo đi dép cuộn tròn trên ghế sofa để ngủ trưa.
She slipped out of her slippered shoes before entering the house.
Cô ấy cởi đôi dép của mình trước khi bước vào nhà.
The slippered toddler toddled around the living room happily.
Đứa trẻ đi dép vui vẻ đi lại quanh phòng khách.
He slipped his slippered feet into a pair of warm socks before going to bed.
Anh ấy mang đôi tất ấm vào chân đi dép trước khi đi ngủ.
She slipped on her slippered sandals before heading out to the beach.
Cô ấy mang đôi dép đi biển trước khi ra đi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay