snake slithers
rắn luồn
silently slithers
luồn một cách lặng lẽ
slithers away
thay sói
slithers through
luồn qua
slithers past
luồn lách
easily slithers
dễ dàng luồn
quickly slithers
luồn nhanh chóng
slithers along
luồn dọc theo
gently slithers
luồn nhẹ nhàng
slithers in
luồn vào
the snake slithers silently through the grass.
con rắn luồn lách lặng lẽ qua đám cỏ.
the eel slithers gracefully in the water.
con cá chuột luồn lách duyên dáng trong nước.
as the fog rolls in, it slithers around the trees.
khi sương mù tràn đến, nó luồn lách quanh những cái cây.
the mouse slithers into its burrow to hide.
con chuột luồn lách vào hang của nó để trốn.
the ribbon slithers through her fingers as she ties it.
dây ruy-băng luồn lách qua ngón tay của cô ấy khi cô ấy thắt nó.
the river slithers through the valley, carving the landscape.
con sông luồn lách qua thung lũng, khoét đất tạo nên cảnh quan.
the snake slithers away when it senses danger.
con rắn luồn lách đi khi nó cảm thấy nguy hiểm.
the shadow slithers across the wall as the sun sets.
bóng tối luồn lách trên tường khi mặt trời lặn.
the child slithers down the slide with excitement.
đứa trẻ luồn lách xuống cầu trượt với sự phấn khích.
the vine slithers up the trellis, seeking sunlight.
màu sắc leo lên giàn, tìm kiếm ánh nắng.
snake slithers
rắn luồn
silently slithers
luồn một cách lặng lẽ
slithers away
thay sói
slithers through
luồn qua
slithers past
luồn lách
easily slithers
dễ dàng luồn
quickly slithers
luồn nhanh chóng
slithers along
luồn dọc theo
gently slithers
luồn nhẹ nhàng
slithers in
luồn vào
the snake slithers silently through the grass.
con rắn luồn lách lặng lẽ qua đám cỏ.
the eel slithers gracefully in the water.
con cá chuột luồn lách duyên dáng trong nước.
as the fog rolls in, it slithers around the trees.
khi sương mù tràn đến, nó luồn lách quanh những cái cây.
the mouse slithers into its burrow to hide.
con chuột luồn lách vào hang của nó để trốn.
the ribbon slithers through her fingers as she ties it.
dây ruy-băng luồn lách qua ngón tay của cô ấy khi cô ấy thắt nó.
the river slithers through the valley, carving the landscape.
con sông luồn lách qua thung lũng, khoét đất tạo nên cảnh quan.
the snake slithers away when it senses danger.
con rắn luồn lách đi khi nó cảm thấy nguy hiểm.
the shadow slithers across the wall as the sun sets.
bóng tối luồn lách trên tường khi mặt trời lặn.
the child slithers down the slide with excitement.
đứa trẻ luồn lách xuống cầu trượt với sự phấn khích.
the vine slithers up the trellis, seeking sunlight.
màu sắc leo lên giàn, tìm kiếm ánh nắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay