snivelled softly
khóc lóc thều thào
snivelled quietly
khóc lóc nhẹ nhàng
snivelled away
khóc lóc
snivelled like
khóc lóc như
snivelled in
khóc lóc trong
snivelled out
khóc lóc ra
snivelled at
khóc lóc vào
snivelled through
khóc lóc xuyên qua
snivelled after
khóc lóc sau
snivelled when
khóc lóc khi
he snivelled about losing his favorite toy.
anh ta rên rỉ về việc bị mất đồ chơi yêu thích của mình.
the child snivelled when he fell off his bike.
đứa trẻ rên rỉ khi bị ngã khỏi xe đạp.
she snivelled in the corner after the argument.
cô ấy rên rỉ ở góc sau cuộc tranh cãi.
he always snivelled when he didn’t get his way.
anh ta luôn rên rỉ khi không được như ý.
after the movie, she snivelled about the sad ending.
sau bộ phim, cô ấy rên rỉ về cái kết buồn.
the puppy snivelled when it was left alone.
cún con rên rỉ khi bị bỏ lại một mình.
he snivelled for attention during the meeting.
anh ta rên rỉ để thu hút sự chú ý trong cuộc họp.
she snivelled about her homework being too hard.
cô ấy rên rỉ về việc bài tập của cô ấy quá khó.
they snivelled when they heard the bad news.
họ rên rỉ khi nghe tin xấu.
the toddler snivelled as he missed his mother.
đứa trẻ nhỏ rên rỉ vì nhớ mẹ.
snivelled softly
khóc lóc thều thào
snivelled quietly
khóc lóc nhẹ nhàng
snivelled away
khóc lóc
snivelled like
khóc lóc như
snivelled in
khóc lóc trong
snivelled out
khóc lóc ra
snivelled at
khóc lóc vào
snivelled through
khóc lóc xuyên qua
snivelled after
khóc lóc sau
snivelled when
khóc lóc khi
he snivelled about losing his favorite toy.
anh ta rên rỉ về việc bị mất đồ chơi yêu thích của mình.
the child snivelled when he fell off his bike.
đứa trẻ rên rỉ khi bị ngã khỏi xe đạp.
she snivelled in the corner after the argument.
cô ấy rên rỉ ở góc sau cuộc tranh cãi.
he always snivelled when he didn’t get his way.
anh ta luôn rên rỉ khi không được như ý.
after the movie, she snivelled about the sad ending.
sau bộ phim, cô ấy rên rỉ về cái kết buồn.
the puppy snivelled when it was left alone.
cún con rên rỉ khi bị bỏ lại một mình.
he snivelled for attention during the meeting.
anh ta rên rỉ để thu hút sự chú ý trong cuộc họp.
she snivelled about her homework being too hard.
cô ấy rên rỉ về việc bài tập của cô ấy quá khó.
they snivelled when they heard the bad news.
họ rên rỉ khi nghe tin xấu.
the toddler snivelled as he missed his mother.
đứa trẻ nhỏ rên rỉ vì nhớ mẹ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay