snorts

[Mỹ]/snɔːts/
[Anh]/snɔrts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của snort; một âm thanh được tạo ra bằng cách thở ra qua mũi
v. ngôi thứ ba số ít của snort; thở ra qua mũi theo cách thể hiện sự khó chịu hoặc khinh bỉ; hít thuốc qua mũi (tiếng lóng)

Cụm từ & Cách kết hợp

loud snorts

các tiếng thở hổn hển lớn

snorts of laughter

tiếng thở hổn hển vì cười

snorts in disbelief

tiếng thở hổn hển vì không tin

snorts with joy

tiếng thở hổn hển vì vui sướng

snorts of derision

tiếng thở hổn hển chế nhạo

snorts of approval

tiếng thở hổn hển tán thưởng

snorts in anger

tiếng thở hổn hển vì tức giận

snorts of surprise

tiếng thở hổn hển vì ngạc nhiên

snorts in amusement

tiếng thở hổn hển vì thích thú

snorts of disdain

tiếng thở hổn hển khinh thường

Câu ví dụ

the horse snorts loudly in the stable.

con ngựa rít lớn trong chuồng.

she snorts in disbelief at the ridiculous claim.

cô ta rít vì không thể tin được vào lời tuyên bố ngớ ngẩn.

the dog snorts happily when it sees its owner.

con chó rít vui vẻ khi nhìn thấy chủ của nó.

he snorts whenever he hears a bad joke.

anh ta rít mỗi khi nghe một câu chuyện cười dở.

she couldn't help but snort at his terrible dancing.

cô ấy không thể không rít khi nhìn thấy anh ấy nhảy tệ như vậy.

the pig snorts as it digs in the mud.

con lợn rít khi nó đào bới trong bùn.

he snorts with laughter at the funny scene.

anh ta rít vì buồn cười trước cảnh tượng vui nhộn.

the child snorts when he gets tickled.

đứa trẻ rít khi bị gãi.

she snorts dismissively at the suggestion.

cô ta rít khinh thường trước đề nghị đó.

the bull snorts fiercely, ready to charge.

con bò đực rít dữ dội, sẵn sàng tấn công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay