spectatorship

[Mỹ]/[ˈspektəʃɪp]/
[Anh]/[ˈspektəʃɪp]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hoạt động hoặc trạng thái xem một buổi biểu diễn, trò chơi hoặc một sự kiện khác; Vai trò hoặc vị trí của một người xem một buổi biểu diễn, trò chơi hoặc một sự kiện khác; Tập thể những người tham dự sự kiện với vai trò người quan sát.

Cụm từ & Cách kết hợp

spectatorship experience

trải nghiệm khán giả

encouraging spectatorship

khuyến khích sự tham gia của khán giả

spectatorship numbers

số lượng khán giả

active spectatorship

sự tham gia tích cực của khán giả

spectatorship decline

sự suy giảm số lượng khán giả

measuring spectatorship

đo lường sự tham gia của khán giả

increased spectatorship

số lượng khán giả tăng lên

spectatorship role

vai trò của khán giả

analyzing spectatorship

phân tích sự tham gia của khán giả

spectatorship trends

xu hướng của khán giả

Câu ví dụ

the rise of digital platforms has fundamentally altered the landscape of spectatorship.

Sự trỗi dậy của các nền tảng kỹ thuật số đã thay đổi một cách cơ bản bối cảnh của việc xem đài.

active spectatorship involves more than just passively watching a game.

Việc xem đài tích cực hơn là chỉ xem một trận đấu một cách thụ động.

theaters often cultivate a sense of shared spectatorship among attendees.

Nhà hát thường nuôi dưỡng cảm giác xem đài chung giữa những người tham dự.

spectatorship of live events offers a unique and immersive experience.

Việc xem đài các sự kiện trực tiếp mang đến một trải nghiệm độc đáo và nhập vai.

social media amplifies the sense of collective spectatorship at major events.

Mạng xã hội khuếch đại cảm giác xem đài tập thể tại các sự kiện lớn.

the role of spectatorship has evolved with the advent of streaming services.

Vai trò của việc xem đài đã phát triển cùng với sự ra đời của các dịch vụ phát trực tuyến.

understanding spectatorship is crucial for sports marketing strategies.

Hiểu rõ về việc xem đài là rất quan trọng đối với các chiến lược marketing thể thao.

the emotional investment of spectatorship can significantly impact game outcomes.

Sự đầu tư cảm xúc của việc xem đài có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả của trận đấu.

virtual reality technologies are creating new forms of spectatorship.

Các công nghệ thực tế ảo đang tạo ra những hình thức xem đài mới.

historical analysis reveals changing patterns of spectatorship over time.

Phân tích lịch sử cho thấy những thay đổi về mô hình xem đài theo thời gian.

the comfort and accessibility of spectatorship influence attendance rates.

Sự thoải mái và khả năng tiếp cận của việc xem đài ảnh hưởng đến tỷ lệ tham dự.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay