spruces

[Mỹ]/spruːsɪz/
[Anh]/spruːsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của cây thông; một loại cây xanh quanh năm
v. ngôi thứ ba số ít của spruce; để làm gọn gàng và ngăn nắp

Cụm từ & Cách kết hợp

tall spruces

các cây thông cao

spruces grow

thông phát triển

spruces thrive

thông phát triển mạnh

spruces line

thông trải dài

spruces forest

rừng thông

spruces area

khu vực thông

spruces landscape

khung cảnh thông

spruces cover

thông bao phủ

spruces species

loài thông

spruces habitat

môi trường sống của thông

Câu ví dụ

the spruces in the forest provide shelter for many animals.

Những cây thông trong rừng cung cấp nơi trú ẩn cho nhiều động vật.

we planted spruces around our house for privacy.

Chúng tôi đã trồng cây thông xung quanh nhà để có sự riêng tư.

the spruces are beautiful during the winter season.

Cây thông rất đẹp vào mùa đông.

spruces are often used for christmas decorations.

Cây thông thường được sử dụng để trang trí Giáng sinh.

many spruces grow tall and straight in the mountains.

Nhiều cây thông mọc cao và thẳng ở trên núi.

spruces can survive harsh weather conditions.

Cây thông có thể tồn tại trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

the scent of spruces fills the air in the forest.

Mùi thơm của cây thông lan tỏa trong không khí ở trong rừng.

spruces are an important part of the ecosystem.

Cây thông là một phần quan trọng của hệ sinh thái.

we saw a grove of spruces during our hike.

Chúng tôi đã thấy một khu rừng cây thông trong chuyến đi bộ đường dài của mình.

spruces can be found in many national parks.

Cây thông có thể được tìm thấy ở nhiều công viên quốc gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay