stoniest path
đường mòn đá
stoniest climb
đường leo đá
the path was the stoniest i'd ever seen, winding up the mountain.
Đường đi là con đường đá sỏi tôi từng thấy, ngoằn ngooắn lên núi.
he chose the stoniest route to prove his resilience and determination.
Anh ấy đã chọn con đường đá sỏi nhất để chứng minh sự kiên cường và quyết tâm của mình.
the climbers faced the stoniest terrain, requiring specialized equipment.
Những người leo núi phải đối mặt với địa hình đá sỏi nhất, đòi hỏi thiết bị chuyên dụng.
after the storm, the beach was covered in the stoniest rubble imaginable.
Sau cơn bão, bãi biển ngổn ngang đá sỏi đến mức khó tin.
the old castle walls were built with the stoniest blocks available.
Những bức tường lâu đài cổ được xây dựng bằng những khối đá sỏi có sẵn.
the quarry provided the stoniest material for the bridge construction.
Nhà máy đã cung cấp vật liệu đá sỏi nhất cho việc xây dựng cầu.
the landscape was stark and beautiful, characterized by the stoniest cliffs.
Phong cảnh hoang sơ và xinh đẹp, đặc trưng bởi những vách đá đá sỏi.
we navigated the stoniest section of the trail with caution and care.
Chúng tôi đã vượt qua đoạn đường đá sỏi nhất của con đường với sự cẩn trọng và tỉ mỉ.
the riverbed was the stoniest part of the entire valley floor.
Đáy sông là phần đá sỏi nhất của toàn bộ lòng thung lũng.
the sculptor used the stoniest marble to create a powerful statue.
Nghệ sĩ điêu khắc đã sử dụng đá cẩm thạch đá sỏi nhất để tạo ra một bức tượng mạnh mẽ.
the construction crew worked diligently on the stoniest foundation.
Đội xây dựng đã làm việc chăm chỉ trên nền móng đá sỏi nhất.
stoniest path
đường mòn đá
stoniest climb
đường leo đá
the path was the stoniest i'd ever seen, winding up the mountain.
Đường đi là con đường đá sỏi tôi từng thấy, ngoằn ngooắn lên núi.
he chose the stoniest route to prove his resilience and determination.
Anh ấy đã chọn con đường đá sỏi nhất để chứng minh sự kiên cường và quyết tâm của mình.
the climbers faced the stoniest terrain, requiring specialized equipment.
Những người leo núi phải đối mặt với địa hình đá sỏi nhất, đòi hỏi thiết bị chuyên dụng.
after the storm, the beach was covered in the stoniest rubble imaginable.
Sau cơn bão, bãi biển ngổn ngang đá sỏi đến mức khó tin.
the old castle walls were built with the stoniest blocks available.
Những bức tường lâu đài cổ được xây dựng bằng những khối đá sỏi có sẵn.
the quarry provided the stoniest material for the bridge construction.
Nhà máy đã cung cấp vật liệu đá sỏi nhất cho việc xây dựng cầu.
the landscape was stark and beautiful, characterized by the stoniest cliffs.
Phong cảnh hoang sơ và xinh đẹp, đặc trưng bởi những vách đá đá sỏi.
we navigated the stoniest section of the trail with caution and care.
Chúng tôi đã vượt qua đoạn đường đá sỏi nhất của con đường với sự cẩn trọng và tỉ mỉ.
the riverbed was the stoniest part of the entire valley floor.
Đáy sông là phần đá sỏi nhất của toàn bộ lòng thung lũng.
the sculptor used the stoniest marble to create a powerful statue.
Nghệ sĩ điêu khắc đã sử dụng đá cẩm thạch đá sỏi nhất để tạo ra một bức tượng mạnh mẽ.
the construction crew worked diligently on the stoniest foundation.
Đội xây dựng đã làm việc chăm chỉ trên nền móng đá sỏi nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay