strangeness

[Mỹ]/'streɪn(d)ʒnɪs/
[Anh]/'strendʒnɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự kỳ quặc; sự khác thường; sự không quen thuộc; sự xa lạ; sự khác biệt.
Word Forms
số nhiềustrangenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

sense of strangeness

cảm giác kỳ lạ

Câu ví dụ

The feeling of strangeness began wearing off.

Cảm giác lạ lẫm bắt đầu giảm bớt.

poetry should sing the strangeness and variety of the human race.

Thơ ca nên ca ngợi sự lạ lùng và đa dạng của loài người.

2. A quantum number equal to twice the average electric charge of a particle multiplet or, equivalently, to the sum of the strangeness and the baryon number.

2. Một số lượng tử bằng hai lần điện tích trung bình của một bội số hạt, hoặc tương đương, bằng tổng của độ lạ và số baryon.

Coming back to UIC, I didn't feel strangeness again and I adapted myself to the college style.I lived unaffectedly.

Trở lại UIC, tôi không còn cảm thấy lạ lẫm nữa và tôi đã thích nghi với phong cách của trường đại học. Tôi sống một cách chân thật.

The kitchen was redolent with the peculiar aromatic odor of cloves. Something that isodd fails to accord with what is ordinary, usual, or expected, while somethingqueer deviates markedly from the norm; both terms can suggest strangeness or peculiarity:

Nhà bếp tràn ngập một mùi thơm kỳ lạ của đinh hương. Bất cứ điều gì kỳ lạ không phù hợp với những gì bình thường, thông thường hoặc mong đợi, trong khi bất cứ điều gì kỳ lạ lệch đáng kể so với chuẩn mực; cả hai thuật ngữ đều có thể gợi ý sự kỳ lạ hoặc đặc biệt:

The strangeness of the situation made her feel uneasy.

Sự kỳ lạ của tình huống khiến cô cảm thấy bất an.

He couldn't shake off the feeling of strangeness in the new city.

Anh không thể loại bỏ cảm giác lạ lẫm ở thành phố mới.

There was a certain strangeness in her behavior that intrigued him.

Có một sự kỳ lạ nhất định trong hành vi của cô ấy khiến anh tò mò.

The strangeness of the customs in that country fascinated me.

Sự kỳ lạ của phong tục tập quán ở đất nước đó khiến tôi say mê.

She couldn't ignore the strangeness of the eerie noises coming from the attic.

Cô không thể bỏ qua sự kỳ lạ của những tiếng động kỳ lạ phát ra từ gác mái.

The strangeness of the dream lingered in his mind long after he woke up.

Sự kỳ lạ của giấc mơ vẫn ám ảnh tâm trí anh lâu sau khi anh thức dậy.

The film's surreal visuals added to the overall strangeness of the storyline.

Hình ảnh siêu thực trong phim đã góp phần làm tăng thêm sự kỳ lạ tổng thể của cốt truyện.

The sudden change in his behavior was met with confusion and strangeness by his friends.

Sự thay đổi đột ngột trong hành vi của anh ấy đã khiến bạn bè anh ấy bối rối và khó hiểu.

The strangeness of the ancient ruins left a lasting impression on the tourists.

Sự kỳ lạ của những tàn tích cổ đại đã để lại ấn tượng sâu sắc cho khách du lịch.

Despite the strangeness of the language, she quickly picked up the basics.

Bất chấp sự kỳ lạ của ngôn ngữ, cô ấy nhanh chóng nắm bắt được những kiến thức cơ bản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay