strangers

[Mỹ]/ˈstreɪndʒəz/
[Anh]/ˈstreɪndʒərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người mà ai đó không biết; người nước ngoài hoặc người mới đến

Cụm từ & Cách kết hợp

meet strangers

gặp người lạ

trust strangers

tin tưởng người lạ

help strangers

giúp đỡ người lạ

avoid strangers

tránh người lạ

talk to strangers

nói chuyện với người lạ

strangers welcome

người lạ luôn được chào đón

strangers become friends

người lạ trở thành bạn bè

strangers in need

những người lạ cần giúp đỡ

strangers online

những người lạ trên mạng

strangers together

người lạ cùng nhau

Câu ví dụ

it's important to be cautious around strangers.

Điều quan trọng là phải thận trọng khi ở gần người lạ.

she made friends with strangers during her travels.

Cô ấy kết bạn với những người lạ trong suốt chuyến đi của mình.

strangers can sometimes be more helpful than expected.

Người lạ đôi khi có thể hữu ích hơn dự kiến.

meeting strangers can lead to new opportunities.

Gặp gỡ những người lạ có thể dẫn đến những cơ hội mới.

it's easy to feel lonely among strangers.

Dễ dàng cảm thấy cô đơn giữa những người lạ.

strangers often share interesting stories.

Người lạ thường chia sẻ những câu chuyện thú vị.

she smiled at strangers passing by.

Cô ấy mỉm cười với những người lạ đi ngang qua.

don't talk to strangers in unfamiliar places.

Đừng nói chuyện với người lạ ở những nơi xa lạ.

strangers can become lifelong friends.

Người lạ có thể trở thành bạn bè lâu năm.

it's fascinating to observe how strangers interact.

Thật thú vị khi quan sát cách những người lạ tương tác với nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay