stuns audience
chấn động khán giả
stuns critics
chấn động giới phê bình
stuns viewers
chấn động người xem
stuns fans
chấn động người hâm mộ
stuns experts
chấn động các chuyên gia
stuns players
chấn động người chơi
stuns audience members
chấn động khán giả
stuns everyone
chấn động tất cả mọi người
stuns opponents
chấn động đối thủ
stuns spectators
chấn động người xem
the magician stuns the audience with his tricks.
nhà ảo thuật gia khiến khán giả kinh ngạc với những trò diễn của mình.
the news of her promotion stuns her colleagues.
tin tức về việc thăng chức của cô ấy khiến đồng nghiệp kinh ngạc.
the breathtaking view of the mountains stuns all the hikers.
khung cảnh ngoạn mục của núi non khiến tất cả những người đi bộ đường dài kinh ngạc.
his performance stuns the judges during the competition.
phần trình diễn của anh ấy khiến các giám khảo kinh ngạc trong suốt cuộc thi.
the sudden change in weather stuns the locals.
sự thay đổi thời tiết đột ngột khiến người dân địa phương kinh ngạc.
the artist's new painting stuns everyone at the gallery.
bức tranh mới của họa sĩ khiến mọi người tại phòng trưng bày kinh ngạc.
the athlete's record-breaking run stuns the spectators.
chạy phá kỷ lục của vận động viên khiến người xem kinh ngạc.
the unexpected plot twist stuns the readers.
tình tiết bất ngờ khiến người đọc kinh ngạc.
the discovery of ancient ruins stuns the archaeologists.
sự phát hiện ra những tàn tích cổ đại khiến các nhà khảo cổ học kinh ngạc.
the final score of the game stuns the fans.
tỷ số cuối cùng của trận đấu khiến người hâm mộ kinh ngạc.
stuns audience
chấn động khán giả
stuns critics
chấn động giới phê bình
stuns viewers
chấn động người xem
stuns fans
chấn động người hâm mộ
stuns experts
chấn động các chuyên gia
stuns players
chấn động người chơi
stuns audience members
chấn động khán giả
stuns everyone
chấn động tất cả mọi người
stuns opponents
chấn động đối thủ
stuns spectators
chấn động người xem
the magician stuns the audience with his tricks.
nhà ảo thuật gia khiến khán giả kinh ngạc với những trò diễn của mình.
the news of her promotion stuns her colleagues.
tin tức về việc thăng chức của cô ấy khiến đồng nghiệp kinh ngạc.
the breathtaking view of the mountains stuns all the hikers.
khung cảnh ngoạn mục của núi non khiến tất cả những người đi bộ đường dài kinh ngạc.
his performance stuns the judges during the competition.
phần trình diễn của anh ấy khiến các giám khảo kinh ngạc trong suốt cuộc thi.
the sudden change in weather stuns the locals.
sự thay đổi thời tiết đột ngột khiến người dân địa phương kinh ngạc.
the artist's new painting stuns everyone at the gallery.
bức tranh mới của họa sĩ khiến mọi người tại phòng trưng bày kinh ngạc.
the athlete's record-breaking run stuns the spectators.
chạy phá kỷ lục của vận động viên khiến người xem kinh ngạc.
the unexpected plot twist stuns the readers.
tình tiết bất ngờ khiến người đọc kinh ngạc.
the discovery of ancient ruins stuns the archaeologists.
sự phát hiện ra những tàn tích cổ đại khiến các nhà khảo cổ học kinh ngạc.
the final score of the game stuns the fans.
tỷ số cuối cùng của trận đấu khiến người hâm mộ kinh ngạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay