prevent suicides
ngăn chặn tự tử
suicides increase
tự tử gia tăng
report suicides
báo cáo về tự tử
suicides rates
tỷ lệ tự tử
suicides awareness
nhận thức về tự tử
suicides prevention
phòng ngừa tự tử
suicides crisis
khủng hoảng tự tử
address suicides
giải quyết vấn đề tự tử
suicides hotline
đường dây nóng phòng ngừa tự tử
suicides support
hỗ trợ người có ý định tự tử
there has been a rise in suicides among teenagers.
Đã có sự gia tăng về số vụ tự tử ở thanh thiếu niên.
experts are studying the causes of suicides in urban areas.
Các chuyên gia đang nghiên cứu nguyên nhân của các vụ tự tử ở khu vực đô thị.
support groups can help prevent suicides.
Các nhóm hỗ trợ có thể giúp ngăn ngừa các vụ tự tử.
suicides often indicate underlying mental health issues.
Các vụ tự tử thường cho thấy các vấn đề sức khỏe tâm thần tiềm ẩn.
many organizations are working to raise awareness about suicides.
Nhiều tổ chức đang nỗ lực nâng cao nhận thức về các vụ tự tử.
suicides can be reduced with proper intervention and support.
Có thể giảm số vụ tự tử bằng các can thiệp và hỗ trợ phù hợp.
the media plays a significant role in reporting suicides.
Truyền thông đóng một vai trò quan trọng trong việc đưa tin về các vụ tự tử.
there are various resources available for those contemplating suicides.
Có nhiều nguồn lực khác nhau dành cho những người đang cân nhắc tự tử.
suicides can leave a lasting impact on families and communities.
Các vụ tự tử có thể gây ra tác động lâu dài đến gia đình và cộng đồng.
educational programs can help reduce the stigma around suicides.
Các chương trình giáo dục có thể giúp giảm bớt sự kỳ thị xung quanh các vụ tự tử.
prevent suicides
ngăn chặn tự tử
suicides increase
tự tử gia tăng
report suicides
báo cáo về tự tử
suicides rates
tỷ lệ tự tử
suicides awareness
nhận thức về tự tử
suicides prevention
phòng ngừa tự tử
suicides crisis
khủng hoảng tự tử
address suicides
giải quyết vấn đề tự tử
suicides hotline
đường dây nóng phòng ngừa tự tử
suicides support
hỗ trợ người có ý định tự tử
there has been a rise in suicides among teenagers.
Đã có sự gia tăng về số vụ tự tử ở thanh thiếu niên.
experts are studying the causes of suicides in urban areas.
Các chuyên gia đang nghiên cứu nguyên nhân của các vụ tự tử ở khu vực đô thị.
support groups can help prevent suicides.
Các nhóm hỗ trợ có thể giúp ngăn ngừa các vụ tự tử.
suicides often indicate underlying mental health issues.
Các vụ tự tử thường cho thấy các vấn đề sức khỏe tâm thần tiềm ẩn.
many organizations are working to raise awareness about suicides.
Nhiều tổ chức đang nỗ lực nâng cao nhận thức về các vụ tự tử.
suicides can be reduced with proper intervention and support.
Có thể giảm số vụ tự tử bằng các can thiệp và hỗ trợ phù hợp.
the media plays a significant role in reporting suicides.
Truyền thông đóng một vai trò quan trọng trong việc đưa tin về các vụ tự tử.
there are various resources available for those contemplating suicides.
Có nhiều nguồn lực khác nhau dành cho những người đang cân nhắc tự tử.
suicides can leave a lasting impact on families and communities.
Các vụ tự tử có thể gây ra tác động lâu dài đến gia đình và cộng đồng.
educational programs can help reduce the stigma around suicides.
Các chương trình giáo dục có thể giúp giảm bớt sự kỳ thị xung quanh các vụ tự tử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay