swiftest runner
người chạy nhanh nhất
swiftest response
phản hồi nhanh nhất
swiftest way
con đường nhanh nhất
swiftest delivery
giao hàng nhanh nhất
swiftest decision
quyết định nhanh nhất
swiftest action
hành động nhanh nhất
swiftest method
phương pháp nhanh nhất
swiftest results
kết quả nhanh nhất
swiftest service
dịch vụ nhanh nhất
swiftest solution
giải pháp nhanh nhất
the swiftest way to learn is through practice.
Cách học nhanh nhất là thông qua thực hành.
the swiftest runner won the race.
Người chạy nhanh nhất đã giành chiến thắng trong cuộc đua.
she always finds the swiftest solutions to problems.
Cô ấy luôn tìm ra những giải pháp nhanh nhất cho các vấn đề.
the swiftest bird in the sky is the peregrine falcon.
Con chim nhanh nhất trên bầu trời là chim ưng peregrine.
he is known for his swiftest responses in meetings.
Anh ấy nổi tiếng với những phản hồi nhanh nhất trong các cuộc họp.
in emergencies, the swiftest action can save lives.
Trong trường hợp khẩn cấp, hành động nhanh nhất có thể cứu sống người khác.
the swiftest method of transportation is often by air.
Phương thức vận tải nhanh nhất thường là bằng đường hàng không.
she completed the project in the swiftest manner possible.
Cô ấy đã hoàn thành dự án nhanh nhất có thể.
to be successful, one must adapt to the swiftest changes.
Để thành công, người ta phải thích nghi với những thay đổi nhanh nhất.
the swiftest decision was made after careful consideration.
Quyết định nhanh nhất đã được đưa ra sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.
swiftest runner
người chạy nhanh nhất
swiftest response
phản hồi nhanh nhất
swiftest way
con đường nhanh nhất
swiftest delivery
giao hàng nhanh nhất
swiftest decision
quyết định nhanh nhất
swiftest action
hành động nhanh nhất
swiftest method
phương pháp nhanh nhất
swiftest results
kết quả nhanh nhất
swiftest service
dịch vụ nhanh nhất
swiftest solution
giải pháp nhanh nhất
the swiftest way to learn is through practice.
Cách học nhanh nhất là thông qua thực hành.
the swiftest runner won the race.
Người chạy nhanh nhất đã giành chiến thắng trong cuộc đua.
she always finds the swiftest solutions to problems.
Cô ấy luôn tìm ra những giải pháp nhanh nhất cho các vấn đề.
the swiftest bird in the sky is the peregrine falcon.
Con chim nhanh nhất trên bầu trời là chim ưng peregrine.
he is known for his swiftest responses in meetings.
Anh ấy nổi tiếng với những phản hồi nhanh nhất trong các cuộc họp.
in emergencies, the swiftest action can save lives.
Trong trường hợp khẩn cấp, hành động nhanh nhất có thể cứu sống người khác.
the swiftest method of transportation is often by air.
Phương thức vận tải nhanh nhất thường là bằng đường hàng không.
she completed the project in the swiftest manner possible.
Cô ấy đã hoàn thành dự án nhanh nhất có thể.
to be successful, one must adapt to the swiftest changes.
Để thành công, người ta phải thích nghi với những thay đổi nhanh nhất.
the swiftest decision was made after careful consideration.
Quyết định nhanh nhất đã được đưa ra sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay