tamer

[Mỹ]/'teimə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. huấn luyện viên động vật
Word Forms
số nhiềutamers

Cụm từ & Cách kết hợp

animal tamer

người huấn luyện động vật

lion tamer

người huấn luyện sư tử

snake tamer

người huấn luyện rắn

Câu ví dụ

He cowed them with his hard eyes like a tamer among beasts.

Ông ta khiến họ khiếp sợ bởi đôi mắt sắc lạnh của mình như một người huấn luyện thú giữa bầy thú vật.

Trained and managed by the tamers, elephants become humans' best friends.

Được huấn luyện và quản lý bởi những người huấn luyện, voi trở thành người bạn tốt nhất của con người.

Each of the children, or "Digimon Tamers", have their different views on how Digimon should be treated.

Mỗi đứa trẻ, hay còn được gọi là "Digimon Tamers", có những quan điểm khác nhau về việc Digimon nên được đối xử như thế nào.

They channel neither Evel Knievel nor Caspar Milquetoast, neither lion tamer nor monk.

Họ không phải là Evel Knievel cũng không phải Caspar Milquetoast, cũng không phải người huấn luyện sư tử cũng không phải là tu sĩ.

The lion tamer performed an incredible show at the circus.

Người huấn luyện sư tử đã biểu diễn một màn trình diễn tuyệt vời tại rạp xiếc.

The tamer used a whip to control the wild animals.

Người huấn luyện sử dụng roi để kiểm soát những con vật hoang dã.

She became a skilled tamer after years of working with different animals.

Cô ấy trở thành một người huấn luyện lành nghề sau nhiều năm làm việc với các loài động vật khác nhau.

The snake tamer handled the dangerous reptiles with ease.

Người huấn luyện rắn đã xử lý những loài bò sát nguy hiểm một cách dễ dàng.

The circus hired a new tamer to work with the elephants.

Rạp xiếc đã thuê một người huấn luyện mới để làm việc với voi.

The tamer's gentle approach helped calm the frightened tiger.

Cách tiếp cận nhẹ nhàng của người huấn luyện đã giúp trấn an con hổ sợ hãi.

The famous tamer was known for his ability to communicate with all kinds of animals.

Người huấn luyện nổi tiếng được biết đến với khả năng giao tiếp với mọi loại động vật.

The tamer's assistant fed the lions before the show.

Người trợ lý của người huấn luyện cho sư tử ăn trước buổi biểu diễn.

The tamer wore a protective suit while training the wild bears.

Người huấn luyện mặc đồ bảo hộ khi huấn luyện những con gấu hoang dã.

The young tamer was eager to prove himself with the fierce animals.

Người huấn luyện trẻ tuổi rất háo hức chứng minh bản thân với những con vật hung dữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay