tattered clothes
quần áo tả tơi
tattered pages
trang sách cũ nát
tattered furniture
đồ nội thất cũ nát
an old woman in tattered clothes.
một người phụ nữ già trong quần áo rách rưới.
He was wearing a tattered coat.
Anh ấy đang mặc một chiếc áo khoác rách rưới.
A tattered flag hung from the roof of the burnt-out building.
Một lá cờ rách rưới treo trên mái nhà của tòa nhà bị bỏ hoang.
tattered notebooks filled with illegible hieroglyphics.
những cuốn sổ tay cũ nát chứa đầy những chữ tượng hình khó hiểu.
Her tattered clothes in no way detracted from her beauty.
Những bộ quần áo rách rưới của cô ấy không hề làm giảm đi vẻ đẹp của cô ấy.
tattered clothes
quần áo tả tơi
tattered pages
trang sách cũ nát
tattered furniture
đồ nội thất cũ nát
an old woman in tattered clothes.
một người phụ nữ già trong quần áo rách rưới.
He was wearing a tattered coat.
Anh ấy đang mặc một chiếc áo khoác rách rưới.
A tattered flag hung from the roof of the burnt-out building.
Một lá cờ rách rưới treo trên mái nhà của tòa nhà bị bỏ hoang.
tattered notebooks filled with illegible hieroglyphics.
những cuốn sổ tay cũ nát chứa đầy những chữ tượng hình khó hiểu.
Her tattered clothes in no way detracted from her beauty.
Những bộ quần áo rách rưới của cô ấy không hề làm giảm đi vẻ đẹp của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay