teats

[Mỹ]/[tiːts]/
[Anh]/[tiːts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những tuyến vú của một con vật cái, thường được dùng để cho con non bú; phần của một cái bình hoặc vật chứa khác mà trẻ sơ sinh có thể bú.

Cụm từ & Cách kết hợp

suckling teats

những núm vú đang bú

tiny teats

những núm vú nhỏ

udder teats

núm vú của tuyến vú

sows' teats

núm vú của lợn nái

nipple teats

núm vú

soft teats

núm vú mềm

pink teats

núm vú hồng

udder's teats

núm vú của tuyến vú

examining teats

kiểm tra núm vú

udder teats swell

núm vú của tuyến vú sưng

Câu ví dụ

the newborn calf eagerly sought the teats of its mother.

Con bê mới sinh háo hức tìm đến núm vú của mẹ.

she carefully cleaned the teats before milking the cows.

Cô ấy cẩn thận làm sạch núm vú trước khi vắt sữa bò.

the farmer inspected the teats for signs of infection.

Nông dân kiểm tra núm vú để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.

the piglets clustered around the sow's teats, feeding greedily.

Các con lợn con tụ tập xung quanh núm vú của mẹ, ăn uống tham lam.

mastitis can affect the teats and udder of dairy cows.

Viêm vú có thể ảnh hưởng đến núm vú và bầu vú của bò sữa.

the veterinarian examined the ewe's teats for any abnormalities.

Bác sĩ thú y kiểm tra núm vú của cừu để phát hiện bất thường.

proper teat dipping helps prevent the spread of bacteria.

Việc ngâm núm vú đúng cách giúp ngăn chặn sự lây lan của vi khuẩn.

the young foal nuzzled the mare's teats, searching for milk.

Con ngựa non cọ vào núm vú của mẹ, tìm sữa để uống.

damaged or infected teats can reduce milk production.

Núm vú bị tổn thương hoặc nhiễm trùng có thể làm giảm sản lượng sữa.

regular cleaning of the teats is essential for hygiene.

Vệ sinh định kỳ núm vú là cần thiết để đảm bảo vệ sinh.

the goat's teats were dark and heavily pigmented.

Núm vú của con dê rất tối và có sắc tố đậm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay