Her fingers tensely twisted the handle of her bag.
Ngón tay của cô ấy bóp chặt tay cầm của chiếc túi một cách căng thẳng.
The students sat tensely in the exam hall.
Những học sinh ngồi trong phòng thi một cách căng thẳng.
She waited tensely for the results of her job interview.
Cô ấy chờ đợi kết quả phỏng vấn xin việc của mình một cách căng thẳng.
The atmosphere in the room was tensely quiet.
Không khí trong phòng căng thẳng và yên tĩnh.
He gripped the steering wheel tensely as he drove through the storm.
Anh ấy nắm chặt tay lái một cách căng thẳng khi lái xe xuyên qua cơn bão.
The detective watched the suspect tensely, waiting for a confession.
Thám tử quan sát đối tượng một cách căng thẳng, chờ đợi một lời thú nhận.
She spoke tensely, trying to control her emotions.
Cô ấy nói một cách căng thẳng, cố gắng kiểm soát cảm xúc của mình.
The negotiations proceeded tensely as both sides refused to compromise.
Các cuộc đàm phán diễn ra căng thẳng khi cả hai bên đều không chịu nhượng bộ.
Tensely, she reached for the phone, fearing the worst.
Căng thẳng, cô ấy với tay lấy điện thoại, sợ điều tồi tệ nhất.
The players watched tensely as the final moments of the game unfolded.
Các cầu thủ xem xét một cách căng thẳng khi những khoảnh khắc cuối cùng của trận đấu diễn ra.
He waited tensely for her answer, unsure of what she would say.
Anh ấy chờ đợi câu trả lời của cô ấy một cách căng thẳng, không chắc chắn cô ấy sẽ nói gì.
Her fingers tensely twisted the handle of her bag.
Ngón tay của cô ấy bóp chặt tay cầm của chiếc túi một cách căng thẳng.
The students sat tensely in the exam hall.
Những học sinh ngồi trong phòng thi một cách căng thẳng.
She waited tensely for the results of her job interview.
Cô ấy chờ đợi kết quả phỏng vấn xin việc của mình một cách căng thẳng.
The atmosphere in the room was tensely quiet.
Không khí trong phòng căng thẳng và yên tĩnh.
He gripped the steering wheel tensely as he drove through the storm.
Anh ấy nắm chặt tay lái một cách căng thẳng khi lái xe xuyên qua cơn bão.
The detective watched the suspect tensely, waiting for a confession.
Thám tử quan sát đối tượng một cách căng thẳng, chờ đợi một lời thú nhận.
She spoke tensely, trying to control her emotions.
Cô ấy nói một cách căng thẳng, cố gắng kiểm soát cảm xúc của mình.
The negotiations proceeded tensely as both sides refused to compromise.
Các cuộc đàm phán diễn ra căng thẳng khi cả hai bên đều không chịu nhượng bộ.
Tensely, she reached for the phone, fearing the worst.
Căng thẳng, cô ấy với tay lấy điện thoại, sợ điều tồi tệ nhất.
The players watched tensely as the final moments of the game unfolded.
Các cầu thủ xem xét một cách căng thẳng khi những khoảnh khắc cuối cùng của trận đấu diễn ra.
He waited tensely for her answer, unsure of what she would say.
Anh ấy chờ đợi câu trả lời của cô ấy một cách căng thẳng, không chắc chắn cô ấy sẽ nói gì.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay