tepid

[Mỹ]/ˈtepɪd/
[Anh]/ˈtepɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. ấm áp, thiếu nhiệt tình, không đam mê.

Cụm từ & Cách kết hợp

tepid water

nước ấm</translation>

tepid response

phản ứng hờ hững

tepid soup

mì súp nguội

tepid weather

thời tiết ấm áp

tepid coffee

cà phê nguội

Câu ví dụ

The soup was tepid, not hot.

Món súp hơi nhạt, không nóng.

She showed only tepid interest in the project.

Cô ấy chỉ thể hiện sự quan tâm hờ hững đến dự án.

The audience's reaction to the performance was tepid.

Phản ứng của khán giả với màn trình diễn khá nhạt nhẽo.

The company received a tepid response to their new product.

Công ty nhận được phản hồi không mấy khả quan cho sản phẩm mới của họ.

The team's performance was described as tepid by the coach.

Huấn luyện viên mô tả màn trình diễn của đội là nhạt nhẽo.

He gave a tepid response to the proposal.

Anh ấy đưa ra phản hồi hờ hững với đề xuất.

The reviews for the movie were tepid at best.

Những đánh giá về bộ phim không mấy tích cực.

The meeting ended with tepid applause.

Cuộc họp kết thúc với những tràng pháo tay hờ hững.

I received only a tepid reception from my colleagues.

Tôi chỉ nhận được sự đón tiếp hờ hững từ đồng nghiệp của mình.

His tepid attitude towards the project was disappointing.

Thái độ hờ hững của anh ấy đối với dự án thật đáng thất vọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay