| số nhiều | threshers |
corn thresher
máy gặt đập ngô
a thresher of grain.
một máy gặt đập liên hợp.
A vertical shaft thresher has been developed to meet the need for harvest mechanization in the hilling regions of South China where the double-cropping system (paddy and wheat) is practiced.
Một máy rây trục đứng đã được phát triển để đáp ứng nhu cầu cơ giới hóa thu hoạch ở các vùng đồi gò của Nam Trung Quốc, nơi áp dụng hệ thống hai vụ (lúa và lúa mì).
The farmer used a thresher to separate the wheat from the chaff.
Người nông dân đã sử dụng máy gặt đập liên hợp để tách hạt lúa mì ra khỏi vỏ trấu.
The thresher made the harvesting process much more efficient.
Máy gặt đập liên hợp đã giúp quá trình thu hoạch hiệu quả hơn nhiều.
The thresher is a common piece of equipment on many farms.
Máy gặt đập liên hợp là một thiết bị phổ biến trên nhiều nông trại.
They bought a new thresher to replace the old one.
Họ đã mua một máy gặt đập liên hợp mới để thay thế cái cũ.
The thresher was used to process the rice after it was harvested.
Máy gặt đập liên hợp được sử dụng để chế biến gạo sau khi thu hoạch.
The thresher was invented to save time and labor during the harvest season.
Máy gặt đập liên hợp được phát minh để tiết kiệm thời gian và công sức trong mùa gặt.
The thresher was operated by a skilled worker.
Máy gặt đập liên hợp được vận hành bởi một công nhân lành nghề.
The thresher can handle a large volume of grain in a short amount of time.
Máy gặt đập liên hợp có thể xử lý một lượng lớn ngũ cốc trong thời gian ngắn.
The thresher is an essential tool for processing crops on the farm.
Máy gặt đập liên hợp là một công cụ thiết yếu để chế biến cây trồng trên nông trại.
The thresher was carefully maintained to ensure it worked properly.
Máy gặt đập liên hợp được bảo trì cẩn thận để đảm bảo nó hoạt động tốt.
corn thresher
máy gặt đập ngô
a thresher of grain.
một máy gặt đập liên hợp.
A vertical shaft thresher has been developed to meet the need for harvest mechanization in the hilling regions of South China where the double-cropping system (paddy and wheat) is practiced.
Một máy rây trục đứng đã được phát triển để đáp ứng nhu cầu cơ giới hóa thu hoạch ở các vùng đồi gò của Nam Trung Quốc, nơi áp dụng hệ thống hai vụ (lúa và lúa mì).
The farmer used a thresher to separate the wheat from the chaff.
Người nông dân đã sử dụng máy gặt đập liên hợp để tách hạt lúa mì ra khỏi vỏ trấu.
The thresher made the harvesting process much more efficient.
Máy gặt đập liên hợp đã giúp quá trình thu hoạch hiệu quả hơn nhiều.
The thresher is a common piece of equipment on many farms.
Máy gặt đập liên hợp là một thiết bị phổ biến trên nhiều nông trại.
They bought a new thresher to replace the old one.
Họ đã mua một máy gặt đập liên hợp mới để thay thế cái cũ.
The thresher was used to process the rice after it was harvested.
Máy gặt đập liên hợp được sử dụng để chế biến gạo sau khi thu hoạch.
The thresher was invented to save time and labor during the harvest season.
Máy gặt đập liên hợp được phát minh để tiết kiệm thời gian và công sức trong mùa gặt.
The thresher was operated by a skilled worker.
Máy gặt đập liên hợp được vận hành bởi một công nhân lành nghề.
The thresher can handle a large volume of grain in a short amount of time.
Máy gặt đập liên hợp có thể xử lý một lượng lớn ngũ cốc trong thời gian ngắn.
The thresher is an essential tool for processing crops on the farm.
Máy gặt đập liên hợp là một công cụ thiết yếu để chế biến cây trồng trên nông trại.
The thresher was carefully maintained to ensure it worked properly.
Máy gặt đập liên hợp được bảo trì cẩn thận để đảm bảo nó hoạt động tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay