thumbtacks

[Mỹ]/ˈθʌm.tæks/
[Anh]/ˈθʌm.tæks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ghim nhỏ, sắc nhọn được sử dụng để gắn giấy vào bảng

Cụm từ & Cách kết hợp

push thumbtacks

đẩy ghim

colorful thumbtacks

ghim màu sắc

thumbtacks board

bảng ghim

thumbtacks holder

đựng ghim

thumbtacks set

bộ ghim

small thumbtacks

ghim nhỏ

metal thumbtacks

ghim kim loại

decorative thumbtacks

ghim trang trí

thumbtacks collection

tập ghim

thumbtacks pack

gói ghim

Câu ví dụ

she used thumbtacks to hang the poster on the wall.

Cô ấy đã sử dụng những chiếc ghim để treo áp phích lên tường.

he organized his notes with thumbtacks on a corkboard.

Anh ấy đã sắp xếp các ghi chú của mình bằng ghim trên một bảng đinh.

we need more thumbtacks to secure these papers.

Chúng ta cần nhiều ghim hơn để cố định những tờ giấy này.

thumbtacks are great for displaying important reminders.

Những chiếc ghim rất tuyệt vời để trưng bày những lời nhắc quan trọng.

she bought a pack of colorful thumbtacks for her project.

Cô ấy đã mua một gói ghim màu sắc cho dự án của mình.

be careful not to step on the thumbtacks on the floor.

Hãy cẩn thận đừng dẫm phải ghim trên sàn.

the bulletin board was filled with thumbtacks and notes.

Bảng thông báo tràn ngập ghim và ghi chú.

he lost the thumbtacks and had to buy more.

Anh ấy bị mất ghim và phải mua thêm.

using thumbtacks can help keep your workspace organized.

Sử dụng ghim có thể giúp bạn giữ cho không gian làm việc ngăn nắp.

she carefully arranged the thumbtacks in a neat pattern.

Cô ấy cẩn thận sắp xếp các ghim thành một hình mẫu ngăn nắp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay