topped with cheese
đỉnh với phô mai
topped off
đỉnh lên
ice cream topped
kem viên phủ
topped with chocolate
đỉnh với sô cô la
cake topped
bánh phủ
topping topped
phủ phủ
topped the list
đứng đầu danh sách
topped with nuts
đỉnh với các loại hạt
burger topped
bánh mì kẹp thịt phủ
topped with syrup
đỉnh với si rô
the cake was topped with fresh strawberries and whipped cream.
Bánh ngọt được phủ trên cùng với dâu tây tươi và kem đánh.
the mountain peak was topped with snow throughout the winter.
Đỉnh núi phủ đầy tuyết trong suốt mùa đông.
his performance was topped only by his incredible talent.
Thành tích của anh ấy chỉ bị vượt qua bởi tài năng phi thường của anh ấy.
the list was topped by the most important items first.
Danh sách được bắt đầu bằng những mục quan trọng nhất.
the building was topped with a beautiful, ornate dome.
Tòa nhà được trang trí bằng một mái vòm đẹp và tinh xảo.
the ice cream sundae was topped with chocolate sauce and nuts.
Ly kem sundae được phủ trên cùng với sốt chocolate và các loại hạt.
the article was topped and tailed with an introduction and conclusion.
Bài viết được mở đầu và kết thúc bằng một phần giới thiệu và kết luận.
the pizza was topped with pepperoni, mushrooms, and olives.
Pizza được phủ trên cùng với pepperoni, nấm và ô liu.
the news report was topped with a shocking revelation.
Bản tin được bắt đầu bằng một tiết lộ gây sốc.
the hot dog was topped with mustard, relish, and onions.
Bánh mì hot dog được phủ trên cùng với mù tạt, relish và hành tây.
the pastry was topped with a delicate dusting of powdered sugar.
Bánh ngọt được phủ trên cùng với một lớp đường bột mỏng manh.
topped with cheese
đỉnh với phô mai
topped off
đỉnh lên
ice cream topped
kem viên phủ
topped with chocolate
đỉnh với sô cô la
cake topped
bánh phủ
topping topped
phủ phủ
topped the list
đứng đầu danh sách
topped with nuts
đỉnh với các loại hạt
burger topped
bánh mì kẹp thịt phủ
topped with syrup
đỉnh với si rô
the cake was topped with fresh strawberries and whipped cream.
Bánh ngọt được phủ trên cùng với dâu tây tươi và kem đánh.
the mountain peak was topped with snow throughout the winter.
Đỉnh núi phủ đầy tuyết trong suốt mùa đông.
his performance was topped only by his incredible talent.
Thành tích của anh ấy chỉ bị vượt qua bởi tài năng phi thường của anh ấy.
the list was topped by the most important items first.
Danh sách được bắt đầu bằng những mục quan trọng nhất.
the building was topped with a beautiful, ornate dome.
Tòa nhà được trang trí bằng một mái vòm đẹp và tinh xảo.
the ice cream sundae was topped with chocolate sauce and nuts.
Ly kem sundae được phủ trên cùng với sốt chocolate và các loại hạt.
the article was topped and tailed with an introduction and conclusion.
Bài viết được mở đầu và kết thúc bằng một phần giới thiệu và kết luận.
the pizza was topped with pepperoni, mushrooms, and olives.
Pizza được phủ trên cùng với pepperoni, nấm và ô liu.
the news report was topped with a shocking revelation.
Bản tin được bắt đầu bằng một tiết lộ gây sốc.
the hot dog was topped with mustard, relish, and onions.
Bánh mì hot dog được phủ trên cùng với mù tạt, relish và hành tây.
the pastry was topped with a delicate dusting of powdered sugar.
Bánh ngọt được phủ trên cùng với một lớp đường bột mỏng manh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay