toughened glass
kính cường lực
toughened steel
thép cường hóa
toughened skin
da dày sạm
toughened attitude
tinh thần kiên cường
toughened heart
trái tim mạnh mẽ
toughened resolve
quyết tâm vững chắc
toughened mindset
tư duy mạnh mẽ
toughened performance
hiệu suất được cải thiện
toughened materials
vật liệu cường hóa
toughened laws
luật lệ nghiêm khắc
the glass was toughened to withstand high temperatures.
kính đã được tôi luyện để chịu được nhiệt độ cao.
she has a toughened exterior but is very sensitive inside.
Cô ấy có vẻ ngoài mạnh mẽ nhưng rất nhạy cảm bên trong.
his toughened attitude helped him face challenges.
Thái độ cứng rắn của anh ấy đã giúp anh ấy đối mặt với những thử thách.
the toughened steel is used in construction for durability.
Thép tôi luyện được sử dụng trong xây dựng vì độ bền.
after years of training, her skin has toughened.
Sau nhiều năm huấn luyện, làn da của cô ấy đã trở nên chai sạn.
they toughened the rules to ensure safety.
Họ đã làm cứng các quy tắc để đảm bảo an toàn.
his toughened resolve allowed him to succeed.
Quyết tâm cứng rắn của anh ấy đã giúp anh ấy thành công.
the toughened glass is perfect for outdoor use.
Kính cường lực rất lý tưởng để sử dụng ngoài trời.
she toughened her mind through meditation.
Cô ấy đã tôi luyện tâm trí của mình thông qua thiền định.
the athlete's toughened physique impressed the coaches.
Vóc dáng cường tráng của vận động viên đã gây ấn tượng với các huấn luyện viên.
toughened glass
kính cường lực
toughened steel
thép cường hóa
toughened skin
da dày sạm
toughened attitude
tinh thần kiên cường
toughened heart
trái tim mạnh mẽ
toughened resolve
quyết tâm vững chắc
toughened mindset
tư duy mạnh mẽ
toughened performance
hiệu suất được cải thiện
toughened materials
vật liệu cường hóa
toughened laws
luật lệ nghiêm khắc
the glass was toughened to withstand high temperatures.
kính đã được tôi luyện để chịu được nhiệt độ cao.
she has a toughened exterior but is very sensitive inside.
Cô ấy có vẻ ngoài mạnh mẽ nhưng rất nhạy cảm bên trong.
his toughened attitude helped him face challenges.
Thái độ cứng rắn của anh ấy đã giúp anh ấy đối mặt với những thử thách.
the toughened steel is used in construction for durability.
Thép tôi luyện được sử dụng trong xây dựng vì độ bền.
after years of training, her skin has toughened.
Sau nhiều năm huấn luyện, làn da của cô ấy đã trở nên chai sạn.
they toughened the rules to ensure safety.
Họ đã làm cứng các quy tắc để đảm bảo an toàn.
his toughened resolve allowed him to succeed.
Quyết tâm cứng rắn của anh ấy đã giúp anh ấy thành công.
the toughened glass is perfect for outdoor use.
Kính cường lực rất lý tưởng để sử dụng ngoài trời.
she toughened her mind through meditation.
Cô ấy đã tôi luyện tâm trí của mình thông qua thiền định.
the athlete's toughened physique impressed the coaches.
Vóc dáng cường tráng của vận động viên đã gây ấn tượng với các huấn luyện viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay