trekking

[Mỹ]/ˈtrɛkɪŋ/
[Anh]/ˈtrɛkɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hành trình khó khăn; một chuyến đi bằng xe bò kéo
vt. kéo (một chiếc xe bằng bò); vận chuyển
vi. đi lại khó khăn; đi bộ đường dài

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay