state troopers
các nhân viên tuần tra bang
troopers deployed
các nhân viên tuần tra được triển khai
troopers arrested
các nhân viên tuần tra bị bắt giữ
troopers patrol
các nhân viên tuần tra tuần tra
troopers respond
các nhân viên tuần tra phản hồi
troopers on duty
các nhân viên tuần tra đang làm nhiệm vụ
troopers training
các nhân viên tuần tra huấn luyện
troopers investigate
các nhân viên tuần tra điều tra
troopers escort
các nhân viên tuần tra hộ tống
troopers unit
đơn vị nhân viên tuần tra
the troopers were deployed to maintain order during the event.
các binh lính đã được triển khai để duy trì trật tự trong suốt sự kiện.
many troopers participated in the training exercise last week.
nhiều binh lính đã tham gia vào cuộc tập luyện tuần trước.
the troopers received commendations for their bravery.
các binh lính đã nhận được khen thưởng vì sự dũng cảm của họ.
troopers often work in challenging environments.
các binh lính thường làm việc trong môi trường đầy thử thách.
local troopers helped with disaster relief efforts.
các binh lính địa phương đã giúp đỡ các nỗ lực cứu trợ thảm họa.
troopers are trained to respond quickly to emergencies.
các binh lính được huấn luyện để ứng phó nhanh chóng với các tình huống khẩn cấp.
the troopers patrolled the area to ensure safety.
các binh lính tuần tra khu vực để đảm bảo an toàn.
after the storm, the troopers helped clear the roads.
sau cơn bão, các binh lính đã giúp dọn đường.
troopers often collaborate with local law enforcement.
các binh lính thường hợp tác với các cơ quan thực thi pháp luật địa phương.
the troopers participated in a charity run for veterans.
các binh lính đã tham gia một cuộc chạy từ thiện cho các cựu chiến binh.
state troopers
các nhân viên tuần tra bang
troopers deployed
các nhân viên tuần tra được triển khai
troopers arrested
các nhân viên tuần tra bị bắt giữ
troopers patrol
các nhân viên tuần tra tuần tra
troopers respond
các nhân viên tuần tra phản hồi
troopers on duty
các nhân viên tuần tra đang làm nhiệm vụ
troopers training
các nhân viên tuần tra huấn luyện
troopers investigate
các nhân viên tuần tra điều tra
troopers escort
các nhân viên tuần tra hộ tống
troopers unit
đơn vị nhân viên tuần tra
the troopers were deployed to maintain order during the event.
các binh lính đã được triển khai để duy trì trật tự trong suốt sự kiện.
many troopers participated in the training exercise last week.
nhiều binh lính đã tham gia vào cuộc tập luyện tuần trước.
the troopers received commendations for their bravery.
các binh lính đã nhận được khen thưởng vì sự dũng cảm của họ.
troopers often work in challenging environments.
các binh lính thường làm việc trong môi trường đầy thử thách.
local troopers helped with disaster relief efforts.
các binh lính địa phương đã giúp đỡ các nỗ lực cứu trợ thảm họa.
troopers are trained to respond quickly to emergencies.
các binh lính được huấn luyện để ứng phó nhanh chóng với các tình huống khẩn cấp.
the troopers patrolled the area to ensure safety.
các binh lính tuần tra khu vực để đảm bảo an toàn.
after the storm, the troopers helped clear the roads.
sau cơn bão, các binh lính đã giúp dọn đường.
troopers often collaborate with local law enforcement.
các binh lính thường hợp tác với các cơ quan thực thi pháp luật địa phương.
the troopers participated in a charity run for veterans.
các binh lính đã tham gia một cuộc chạy từ thiện cho các cựu chiến binh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay