unbreakable

[Mỹ]/ʌn'breɪkəb(ə)l/
[Anh]/ʌn'brekəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không thể bị phá vỡ; không dễ bị vỡ.

Câu ví dụ

an unbreakable bond between siblings

một mối liên kết bền chặt giữa các anh chị em

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay