uncertainly

[Mỹ]/ʌn'sə:tnli/
[Anh]/ʌnˈsə..t n..lɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách do dự và không chắc chắn; thiếu tự tin.

Câu ví dụ

She hovered uncertainly near the front door.

Cô ấy lơ đờ không chắc chắn gần cửa trước.

She looked uncertainly at the map, trying to figure out the right direction.

Cô nhìn vào bản đồ một cách do dự, cố gắng tìm ra hướng đi đúng.

He spoke uncertainly, unsure of how to approach the sensitive topic.

Anh ấy nói một cách do dự, không chắc chắn nên tiếp cận chủ đề nhạy cảm như thế nào.

The future of the project is uncertainly due to funding issues.

Tương lai của dự án không chắc chắn do vấn đề tài trợ.

She answered the question uncertainly, not confident in her response.

Cô trả lời câu hỏi một cách do dự, không tự tin vào câu trả lời của mình.

He walked uncertainly on the icy sidewalk, afraid of slipping.

Anh ấy bước đi không chắc chắn trên vỉa hè đóng băng, sợ trượt chân.

The team moved uncertainly towards the unknown territory.

Đội ngũ di chuyển một cách thận trọng về phía vùng lãnh thổ chưa biết.

He handled the delicate situation uncertainly, not wanting to offend anyone.

Anh ấy xử lý tình huống khó khăn một cách thận trọng, không muốn làm phật ý ai.

She approached the unfamiliar task uncertainly, unsure of where to begin.

Cô tiếp cận nhiệm vụ mới lạ một cách do dự, không chắc chắn nên bắt đầu từ đâu.

The stock market reacted uncertainly to the news of the merger.

Thị trường chứng khoán phản ứng một cách không chắc chắn với tin tức về việc sáp nhập.

He glanced uncertainly at the dark hallway, hesitant to go further.

Anh liếc nhìn vào hành lang tối tăm một cách do dự, ngần ngại đi xa hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay