unchastity laws
luật về sự không tiết hạnh
unchastity theme
chủ đề về sự không tiết hạnh
unchastity accusations
các cáo buộc về sự không tiết hạnh
unchastity charges
các cáo buộc về sự không tiết hạnh
unchastity behavior
hành vi không tiết hạnh
unchastity beliefs
niềm tin về sự không tiết hạnh
unchastity stigma
sự kỳ thị về sự không tiết hạnh
unchastity debate
cuộc tranh luận về sự không tiết hạnh
unchastity issues
các vấn đề về sự không tiết hạnh
unchastity narratives
các câu chuyện về sự không tiết hạnh
her unchastity led to scandal in the community.
Sự không chung thủy của cô ấy dẫn đến scandal trong cộng đồng.
he was judged harshly for his unchastity.
Anh ta bị phán xét gay gắt vì sự không chung thủy của mình.
the novel explores themes of unchastity and redemption.
Tiểu thuyết khám phá các chủ đề về sự không chung thủy và chuộc lỗi.
many cultures have strict views on unchastity.
Nhiều nền văn hóa có quan điểm nghiêm khắc về sự không chung thủy.
unchastity was often punished in ancient societies.
Sự không chung thủy thường bị trừng phạt trong các xã hội cổ đại.
she faced accusations of unchastity during the trial.
Cô ấy phải đối mặt với những cáo buộc về sự không chung thủy trong phiên tòa.
unchastity can lead to social ostracism.
Sự không chung thủy có thể dẫn đến sự xa lánh xã hội.
his unchastity was a topic of gossip among peers.
Sự không chung thủy của anh ta là chủ đề bàn tán của bạn bè.
she wrote a book about the consequences of unchastity.
Cô ấy đã viết một cuốn sách về những hậu quả của sự không chung thủy.
the concept of unchastity varies across different cultures.
Khái niệm về sự không chung thủy khác nhau ở các nền văn hóa khác nhau.
unchastity laws
luật về sự không tiết hạnh
unchastity theme
chủ đề về sự không tiết hạnh
unchastity accusations
các cáo buộc về sự không tiết hạnh
unchastity charges
các cáo buộc về sự không tiết hạnh
unchastity behavior
hành vi không tiết hạnh
unchastity beliefs
niềm tin về sự không tiết hạnh
unchastity stigma
sự kỳ thị về sự không tiết hạnh
unchastity debate
cuộc tranh luận về sự không tiết hạnh
unchastity issues
các vấn đề về sự không tiết hạnh
unchastity narratives
các câu chuyện về sự không tiết hạnh
her unchastity led to scandal in the community.
Sự không chung thủy của cô ấy dẫn đến scandal trong cộng đồng.
he was judged harshly for his unchastity.
Anh ta bị phán xét gay gắt vì sự không chung thủy của mình.
the novel explores themes of unchastity and redemption.
Tiểu thuyết khám phá các chủ đề về sự không chung thủy và chuộc lỗi.
many cultures have strict views on unchastity.
Nhiều nền văn hóa có quan điểm nghiêm khắc về sự không chung thủy.
unchastity was often punished in ancient societies.
Sự không chung thủy thường bị trừng phạt trong các xã hội cổ đại.
she faced accusations of unchastity during the trial.
Cô ấy phải đối mặt với những cáo buộc về sự không chung thủy trong phiên tòa.
unchastity can lead to social ostracism.
Sự không chung thủy có thể dẫn đến sự xa lánh xã hội.
his unchastity was a topic of gossip among peers.
Sự không chung thủy của anh ta là chủ đề bàn tán của bạn bè.
she wrote a book about the consequences of unchastity.
Cô ấy đã viết một cuốn sách về những hậu quả của sự không chung thủy.
the concept of unchastity varies across different cultures.
Khái niệm về sự không chung thủy khác nhau ở các nền văn hóa khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay