undependable

[Mỹ]/ˌʌndɪˈpɛndəbl/
[Anh]/ˌʌndɪˈpɛndəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.không thể tin cậy được

Cụm từ & Cách kết hợp

undependable friend

người bạn không đáng tin cậy

undependable source

nguồn không đáng tin cậy

undependable service

dịch vụ không đáng tin cậy

undependable partner

đối tác không đáng tin cậy

undependable employee

nhân viên không đáng tin cậy

undependable system

hệ thống không đáng tin cậy

undependable equipment

thiết bị không đáng tin cậy

undependable weather

thời tiết không đáng tin cậy

undependable schedule

lịch trình không đáng tin cậy

undependable information

thông tin không đáng tin cậy

Câu ví dụ

his undependable nature makes it hard to trust him.

Tính cách không đáng tin cậy của anh ấy khiến người ta khó tin tưởng anh ấy.

she found him to be undependable in times of crisis.

Cô ấy nhận thấy anh ấy không đáng tin cậy trong những thời điểm khủng hoảng.

undependable friends can lead to disappointment.

Những người bạn không đáng tin cậy có thể dẫn đến sự thất vọng.

his undependable behavior cost him the job.

Hành vi không đáng tin cậy của anh ấy khiến anh ấy mất việc.

it's frustrating to deal with undependable suppliers.

Thật khó chịu khi phải làm việc với những nhà cung cấp không đáng tin cậy.

she learned the hard way that he was undependable.

Cô ấy đã phải trả giá đắt để nhận ra rằng anh ấy không đáng tin cậy.

his undependable attitude affected the whole team.

Thái độ không đáng tin cậy của anh ấy đã ảnh hưởng đến cả đội.

many found his promises to be undependable.

Nhiều người nhận thấy những lời hứa của anh ấy không đáng tin cậy.

being undependable can damage relationships.

Việc không đáng tin cậy có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ.

she described him as undependable and irresponsible.

Cô ấy mô tả anh ấy là người không đáng tin cậy và vô trách nhiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay