underdogs

[Mỹ]/ˈʌndədɒɡz/
[Anh]/ˈʌndərdɔɡz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người được kỳ vọng sẽ thua trong một cuộc thi

Cụm từ & Cách kết hợp

rooting for underdogs

ủng hộ những người thua cuộc

underdogs prevail

những người thua cuộc chiến thắng

cheering underdogs

tiếp sức cho những người thua cuộc

underdogs unite

những người thua cuộc đoàn kết

supporting underdogs

ủng hộ những người thua cuộc

underdogs rise

những người thua cuộc trỗi dậy

underdogs shine

những người thua cuộc tỏa sáng

believing in underdogs

tin tưởng vào những người thua cuộc

underdogs fight

những người thua cuộc chiến đấu

underdogs succeed

những người thua cuộc thành công

Câu ví dụ

the underdogs surprised everyone with their performance.

Những đội bóng yếu thế đã khiến mọi người bất ngờ với màn trình diễn của họ.

in sports, underdogs often capture the hearts of fans.

Trong thể thao, những đội bóng yếu thế thường chiếm được trái tim của người hâm mộ.

many movies feature underdogs overcoming great odds.

Nhiều bộ phim có những nhân vật yếu thế vượt qua những khó khăn lớn.

the story revolves around a group of underdogs fighting for justice.

Câu chuyện xoay quanh một nhóm những người yếu thế chiến đấu cho công lý.

underdogs can sometimes achieve the impossible with determination.

Đôi khi, những người yếu thế có thể đạt được những điều không thể với sự quyết tâm.

people love rooting for underdogs in competitions.

Mọi người thích cổ vũ cho những người yếu thế trong các cuộc thi đấu.

the underdogs had a chance to prove themselves in the final match.

Những đội bóng yếu thế có cơ hội chứng minh bản thân trong trận đấu cuối cùng.

underdogs often have a unique perspective on challenges.

Những người yếu thế thường có một quan điểm độc đáo về những thử thách.

in many stories, underdogs become heroes in the end.

Trong nhiều câu chuyện, những người yếu thế trở thành anh hùng vào cuối cùng.

the underdogs trained hard to prepare for the big event.

Những đội bóng yếu thế đã luyện tập chăm chỉ để chuẩn bị cho sự kiện lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay