unlicensed

[Mỹ]/ʌn'laɪs(ə)nst/
[Anh]/ʌn'laɪsənst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không có giấy phép, không được cơ quan có thẩm quyền ủy quyền, không có hạn chế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay