unremunerative

[Mỹ]/ʌn.rɪˈmjuː.nə.rə.tɪv/
[Anh]/ʌn.rɪˈmjuː.nə.rə.tɪv/

Dịch

adj. không mang lại lợi nhuận hoặc lợi tức tài chính

Cụm từ & Cách kết hợp

unremunerative work

công việc không được trả lương

unremunerative job

công việc không được trả lương

unremunerative task

nhiệm vụ không được trả lương

unremunerative position

vị trí không được trả lương

unremunerative venture

dự án kinh doanh không có lợi nhuận

unremunerative activity

hoạt động không được trả lương

unremunerative business

kinh doanh không có lợi nhuận

unremunerative service

dịch vụ không được trả lương

unremunerative project

dự án không có lợi nhuận

unremunerative investment

đầu tư không có lợi nhuận

Câu ví dụ

the project turned out to be unremunerative for the investors.

dự án đã không mang lại lợi nhuận cho các nhà đầu tư.

many artists pursue unremunerative careers for their passion.

nhiều nghệ sĩ theo đuổi sự nghiệp không có lợi nhuận vì đam mê của họ.

working in the non-profit sector can often be unremunerative.

làm việc trong khu vực phi lợi nhuận thường không mang lại lợi nhuận.

he realized that his unremunerative job was affecting his happiness.

anh nhận ra rằng công việc không mang lại lợi nhuận của anh ấy đang ảnh hưởng đến hạnh phúc của anh ấy.

despite its unremunerative nature, she loved volunteering.

mặc dù bản chất không mang lại lợi nhuận, cô ấy rất thích làm tình nguyện viên.

some believe that unremunerative work is essential for personal growth.

một số người tin rằng công việc không có lợi nhuận là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.

the unremunerative tasks were necessary for the team's success.

những nhiệm vụ không mang lại lợi nhuận là cần thiết cho sự thành công của nhóm.

she took on unremunerative internships to gain experience.

cô ấy đã đảm nhận các kỳ thực tập không có lợi nhuận để có được kinh nghiệm.

his unremunerative endeavors in research were commendable.

những nỗ lực không có lợi nhuận của anh ấy trong nghiên cứu rất đáng khen ngợi.

many startups face unremunerative phases before they succeed.

nhiều công ty khởi nghiệp phải đối mặt với các giai đoạn không có lợi nhuận trước khi thành công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay