| số nhiều | upliftings |
uplifting music
nhạc tạo động lực
to watch an uplifting movie
để xem một bộ phim truyền cảm hứng
to listen to uplifting music
để nghe những bản nhạc truyền cảm hứng
to receive uplifting news
để nhận được những tin tức truyền cảm hứng
to read an uplifting book
để đọc một cuốn sách truyền cảm hứng
to have an uplifting effect
để có tác dụng truyền cảm hứng
uplifting music
nhạc tạo động lực
to watch an uplifting movie
để xem một bộ phim truyền cảm hứng
to listen to uplifting music
để nghe những bản nhạc truyền cảm hứng
to receive uplifting news
để nhận được những tin tức truyền cảm hứng
to read an uplifting book
để đọc một cuốn sách truyền cảm hứng
to have an uplifting effect
để có tác dụng truyền cảm hứng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay