upstanding citizen
công dân gương mẫu
an upstanding member of the community.
một thành viên gương mẫu của cộng đồng.
In front of his house are two upstanding trees.
Phía trước nhà anh ấy có hai cái cây cao lớn.
upstanding member of society
một thành viên gương mẫu của xã hội.
upstanding citizen
công dân gương mẫu
an upstanding member of the community.
một thành viên gương mẫu của cộng đồng.
In front of his house are two upstanding trees.
Phía trước nhà anh ấy có hai cái cây cao lớn.
upstanding member of society
một thành viên gương mẫu của xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay