| số nhiều | vaqueros |
vaquero hat
mũ vaquero
vaquero boots
giày vaquero
vaquero style
phong cách vaquero
vaquero life
cuộc sống vaquero
vaquero culture
văn hóa vaquero
vaquero rodeo
rodeo vaquero
vaquero music
âm nhạc vaquero
vaquero spirit
tinh thần vaquero
vaquero outfit
trang phục vaquero
vaquero skills
kỹ năng vaquero
the vaquero rides his horse across the plains.
Người chăn gia súc cưỡi ngựa trên những đồng bằng bao la.
the vaquero is skilled in roping cattle.
Người chăn gia súc rất khéo tay trong việc sử dụng dây thừng để bắt gia súc.
every vaquero has a unique style of dress.
Mỗi người chăn gia súc đều có một phong cách ăn mặc độc đáo.
the vaquero's hat protects him from the sun.
Mũ của người chăn gia súc bảo vệ anh ta khỏi ánh nắng mặt trời.
vaqueros often work in remote ranches.
Người chăn gia súc thường làm việc ở những trang trại hẻo lánh.
the vaquero learned his skills from his father.
Người chăn gia súc đã học được kỹ năng của mình từ cha của anh ta.
being a vaquero requires strength and endurance.
Trở thành người chăn gia súc đòi hỏi sức mạnh và sự bền bỉ.
the vaquero's life is closely tied to the land.
Cuộc sống của người chăn gia súc gắn bó mật thiết với đất đai.
many vaqueros participate in rodeos.
Nhiều người chăn gia súc tham gia vào các cuộc thi rodeo.
the vaquero's saddle is an essential tool.
Chắc da của người chăn gia súc là một công cụ thiết yếu.
vaquero hat
mũ vaquero
vaquero boots
giày vaquero
vaquero style
phong cách vaquero
vaquero life
cuộc sống vaquero
vaquero culture
văn hóa vaquero
vaquero rodeo
rodeo vaquero
vaquero music
âm nhạc vaquero
vaquero spirit
tinh thần vaquero
vaquero outfit
trang phục vaquero
vaquero skills
kỹ năng vaquero
the vaquero rides his horse across the plains.
Người chăn gia súc cưỡi ngựa trên những đồng bằng bao la.
the vaquero is skilled in roping cattle.
Người chăn gia súc rất khéo tay trong việc sử dụng dây thừng để bắt gia súc.
every vaquero has a unique style of dress.
Mỗi người chăn gia súc đều có một phong cách ăn mặc độc đáo.
the vaquero's hat protects him from the sun.
Mũ của người chăn gia súc bảo vệ anh ta khỏi ánh nắng mặt trời.
vaqueros often work in remote ranches.
Người chăn gia súc thường làm việc ở những trang trại hẻo lánh.
the vaquero learned his skills from his father.
Người chăn gia súc đã học được kỹ năng của mình từ cha của anh ta.
being a vaquero requires strength and endurance.
Trở thành người chăn gia súc đòi hỏi sức mạnh và sự bền bỉ.
the vaquero's life is closely tied to the land.
Cuộc sống của người chăn gia súc gắn bó mật thiết với đất đai.
many vaqueros participate in rodeos.
Nhiều người chăn gia súc tham gia vào các cuộc thi rodeo.
the vaquero's saddle is an essential tool.
Chắc da của người chăn gia súc là một công cụ thiết yếu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay