veinous

[Mỹ]/ˈveɪnəs/
[Anh]/ˈveɪnəs/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc giống như tĩnh mạch

Cụm từ & Cách kết hợp

veinous structure

cấu trúc tĩnh mạch

veinous network

mạng lưới tĩnh mạch

veinous system

hệ thống tĩnh mạch

veinous blood

máu tĩnh mạch

veinous drainage

thoát nước tĩnh mạch

veinous return

độ trở tĩnh mạch

veinous channels

kênh tĩnh mạch

veinous supply

cung cấp tĩnh mạch

veinous circulation

tuần hoàn tĩnh mạch

veinous graft

ghép tĩnh mạch

Câu ví dụ

the artist used veinous patterns to enhance the painting's depth.

Nghệ sĩ đã sử dụng các họa tiết gân để tăng độ sâu cho bức tranh.

the leaf's veinous structure is essential for its nutrient transport.

Cấu trúc gân lá rất quan trọng cho việc vận chuyển chất dinh dưỡng của nó.

she admired the veinous design of the marble countertop.

Cô ấy ngưỡng mộ thiết kế gân của mặt bàn đá cẩm thạch.

the veinous texture of the fabric added elegance to the dress.

Kết cấu gân của vải đã thêm sự thanh lịch cho chiếc váy.

in geology, veinous formations can indicate mineral deposits.

Trong địa chất, các hình thành gân có thể cho thấy sự hiện diện của các khoáng chất.

the veinous patterns on the butterfly's wings are stunning.

Các họa tiết gân trên đôi cánh bướm thật tuyệt vời.

doctors studied the veinous blood flow to diagnose the condition.

Các bác sĩ nghiên cứu dòng máu gân để chẩn đoán tình trạng bệnh.

the veinous appearance of the stone made it unique.

Dáng vẻ gân của đá khiến nó trở nên độc đáo.

veinous markings on the map helped navigate the terrain.

Các dấu hiệu gân trên bản đồ giúp điều hướng địa hình.

the veinous network in the leaf is vital for photosynthesis.

Mạng lưới gân trong lá rất quan trọng cho quá trình quang hợp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay