vibrated intensely
rung mạnh
phone vibrated
điện thoại rung
vibrated loudly
rung lớn
vibrated slightly
rung nhẹ
vibrated quickly
rung nhanh
vibrated steadily
rung đều
the phone vibrated intensely in my pocket.
Điện thoại rung mạnh trong túi của tôi.
i could feel the floor vibrated beneath my feet.
Tôi có thể cảm thấy sàn nhà rung dưới chân tôi.
the speaker's voice vibrated with passion.
Giọng của diễn giả rung lên với đam mê.
my hands vibrated after hours of gaming.
Bàn tay tôi rung sau nhiều giờ chơi game.
the engine vibrated loudly as it started.
Động cơ rung lên lớn tiếng khi nó khởi động.
the bridge vibrated slightly in the wind.
Cầu rung nhẹ trong gió.
the dentist's drill vibrated against my tooth.
Máy khoan của nha sĩ rung lên khi chạm vào răng của tôi.
the camera vibrated during the photo shoot.
Máy ảnh rung trong quá trình chụp ảnh.
the washing machine vibrated during the spin cycle.
Máy giặt rung trong quá trình vắt.
the guitar string vibrated, producing a beautiful sound.
Dây đàn guitar rung lên, tạo ra một âm thanh tuyệt đẹp.
the fan vibrated, creating a distracting noise.
Quạt rung lên, tạo ra một tiếng ồn gây mất tập trung.
vibrated intensely
rung mạnh
phone vibrated
điện thoại rung
vibrated loudly
rung lớn
vibrated slightly
rung nhẹ
vibrated quickly
rung nhanh
vibrated steadily
rung đều
the phone vibrated intensely in my pocket.
Điện thoại rung mạnh trong túi của tôi.
i could feel the floor vibrated beneath my feet.
Tôi có thể cảm thấy sàn nhà rung dưới chân tôi.
the speaker's voice vibrated with passion.
Giọng của diễn giả rung lên với đam mê.
my hands vibrated after hours of gaming.
Bàn tay tôi rung sau nhiều giờ chơi game.
the engine vibrated loudly as it started.
Động cơ rung lên lớn tiếng khi nó khởi động.
the bridge vibrated slightly in the wind.
Cầu rung nhẹ trong gió.
the dentist's drill vibrated against my tooth.
Máy khoan của nha sĩ rung lên khi chạm vào răng của tôi.
the camera vibrated during the photo shoot.
Máy ảnh rung trong quá trình chụp ảnh.
the washing machine vibrated during the spin cycle.
Máy giặt rung trong quá trình vắt.
the guitar string vibrated, producing a beautiful sound.
Dây đàn guitar rung lên, tạo ra một âm thanh tuyệt đẹp.
the fan vibrated, creating a distracting noise.
Quạt rung lên, tạo ra một tiếng ồn gây mất tập trung.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay