she was as voluble as her husband was silent.
Cô ấy nói nhiều như chồng cô ấy im lặng.
He became very voluble and told her everything.
Anh ấy trở nên rất nói nhiều và kể cho cô ấy mọi thứ.
Her niece, an extremely voluble young woman,engages in soliloquies, not conversations.
Cháu gái của cô, một cô gái trẻ nói nhiều, tham gia vào những độc thoại, không phải cuộc trò chuyện.
She is known for being voluble in meetings.
Cô ấy nổi tiếng là người nói nhiều trong các cuộc họp.
His voluble nature makes him a great storyteller.
Tính cách nói nhiều của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người kể chuyện tuyệt vời.
The politician's voluble speech captivated the audience.
Bài phát biểu nói nhiều của chính trị gia đã thu hút khán giả.
Her voluble personality makes her popular at social gatherings.
Tính cách nói nhiều của cô ấy khiến cô ấy trở nên nổi tiếng tại các buổi tụ họp xã hội.
The teacher's voluble explanations helped the students understand the topic better.
Những lời giải thích nói nhiều của giáo viên đã giúp học sinh hiểu rõ hơn về chủ đề.
He is so voluble that he can talk for hours without getting tired.
Anh ấy nói nhiều đến mức có thể nói trong nhiều giờ mà không thấy mệt.
The voluble salesman convinced me to buy the product.
Người bán hàng nói nhiều đã thuyết phục tôi mua sản phẩm.
Despite being voluble, she is a good listener too.
Mặc dù nói nhiều, cô ấy cũng là một người biết lắng nghe tốt.
Her voluble complaints about the service led to improvements in the restaurant.
Những lời phàn nàn nói nhiều của cô ấy về dịch vụ đã dẫn đến những cải tiến trong nhà hàng.
The voluble debate between the two candidates lasted for hours.
Cuộc tranh luận nói nhiều giữa hai ứng cử viên kéo dài hàng giờ.
she was as voluble as her husband was silent.
Cô ấy nói nhiều như chồng cô ấy im lặng.
He became very voluble and told her everything.
Anh ấy trở nên rất nói nhiều và kể cho cô ấy mọi thứ.
Her niece, an extremely voluble young woman,engages in soliloquies, not conversations.
Cháu gái của cô, một cô gái trẻ nói nhiều, tham gia vào những độc thoại, không phải cuộc trò chuyện.
She is known for being voluble in meetings.
Cô ấy nổi tiếng là người nói nhiều trong các cuộc họp.
His voluble nature makes him a great storyteller.
Tính cách nói nhiều của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người kể chuyện tuyệt vời.
The politician's voluble speech captivated the audience.
Bài phát biểu nói nhiều của chính trị gia đã thu hút khán giả.
Her voluble personality makes her popular at social gatherings.
Tính cách nói nhiều của cô ấy khiến cô ấy trở nên nổi tiếng tại các buổi tụ họp xã hội.
The teacher's voluble explanations helped the students understand the topic better.
Những lời giải thích nói nhiều của giáo viên đã giúp học sinh hiểu rõ hơn về chủ đề.
He is so voluble that he can talk for hours without getting tired.
Anh ấy nói nhiều đến mức có thể nói trong nhiều giờ mà không thấy mệt.
The voluble salesman convinced me to buy the product.
Người bán hàng nói nhiều đã thuyết phục tôi mua sản phẩm.
Despite being voluble, she is a good listener too.
Mặc dù nói nhiều, cô ấy cũng là một người biết lắng nghe tốt.
Her voluble complaints about the service led to improvements in the restaurant.
Những lời phàn nàn nói nhiều của cô ấy về dịch vụ đã dẫn đến những cải tiến trong nhà hàng.
The voluble debate between the two candidates lasted for hours.
Cuộc tranh luận nói nhiều giữa hai ứng cử viên kéo dài hàng giờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay