walkways

[Mỹ]/ˈwɔːkweɪz/
[Anh]/ˈwɔːkweɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đường đi hoặc lối đi để đi bộ

Cụm từ & Cách kết hợp

garden walkways

đường đi trong vườn

walking walkways

đường đi bộ

public walkways

đường đi công cộng

sidewalk walkways

đường đi bộ vỉa hè

scenic walkways

đường đi ngắm cảnh

wooden walkways

đường đi bằng gỗ

narrow walkways

đường đi hẹp

coastal walkways

đường đi ven biển

paved walkways

đường đi lát

city walkways

đường đi trong thành phố

Câu ví dụ

the park has beautiful walkways for visitors to enjoy.

Công viên có những lối đi bộ tuyệt đẹp để du khách tận hưởng.

we strolled along the walkways by the lake.

Chúng tôi đi dạo dọc theo những lối đi bộ bên hồ.

walkways are essential for pedestrian safety in busy areas.

Những lối đi bộ rất quan trọng cho sự an toàn của người đi bộ ở những khu vực đông đúc.

the city plans to improve the walkways in the downtown area.

Thành phố có kế hoạch cải thiện các lối đi bộ ở khu vực trung tâm.

many people enjoy jogging on the scenic walkways.

Nhiều người thích chạy bộ trên những lối đi bộ đẹp như tranh vẽ.

walkways can enhance the beauty of a garden.

Những lối đi bộ có thể làm tăng thêm vẻ đẹp của một khu vườn.

there are walkways connecting all the main attractions in the park.

Có những lối đi bộ kết nối tất cả các điểm tham quan chính trong công viên.

during the festival, the walkways were decorated with lights.

Trong suốt lễ hội, những lối đi bộ được trang trí bằng ánh đèn.

walkways provide a safe route for children to walk to school.

Những lối đi bộ cung cấp một tuyến đường an toàn cho trẻ em đi đến trường.

some walkways are designed for both pedestrians and cyclists.

Một số lối đi bộ được thiết kế cho cả người đi bộ và người đi xe đạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay