warmer

[Mỹ]/ˈwɔːmə/
[Anh]/ˈwɔːrmər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thiết bị làm nóng hoặc giữ ấm; người hoặc vật làm ấm; máy dùng để làm nóng vật liệu
Word Forms
số nhiềuwarmers

Cụm từ & Cách kết hợp

warmer weather

thời tiết ấm hơn

warmer climate

khí hậu ấm hơn

warmer temperatures

nhiệt độ ấm hơn

warmer colors

màu sắc ấm áp

warmer tones

bản màu ấm áp

warmer nights

đêm ấm hơn

warmer months

những tháng ấm hơn

warmer blankets

chăn ấm hơn

warmer drinks

đồ uống ấm hơn

warmer greetings

lời chào ấm áp

Câu ví dụ

the weather is getting warmer as spring approaches.

Thời tiết đang trở nên ấm hơn khi mùa xuân đến gần.

he prefers a warmer climate for his retirement.

Anh ấy thích một khí hậu ấm hơn khi về hưu.

she wrapped herself in a warmer coat for the chilly evening.

Cô ấy khoác lên mình một chiếc áo ấm hơn cho buổi tối se lạnh.

they installed a warmer heating system in their home.

Họ đã lắp đặt một hệ thống sưởi ấm hơn trong nhà của họ.

this soup will be warmer if you let it simmer longer.

Món súp này sẽ ấm hơn nếu bạn để nó đun nhỏ lửa lâu hơn.

she prefers warmer colors when decorating her room.

Cô ấy thích những màu sắc ấm hơn khi trang trí phòng của mình.

the warmer the water, the better the bath feels.

Càng nhiều nước ấm, tắm càng thích thú.

he turned the thermostat to make the room warmer.

Anh ấy điều chỉnh nhiệt độ để làm cho căn phòng ấm hơn.

we are looking for a warmer place to spend our vacation.

Chúng tôi đang tìm kiếm một nơi ấm hơn để dành kỳ nghỉ của mình.

the warmer weather encourages more outdoor activities.

Thời tiết ấm hơn khuyến khích nhiều hoạt động ngoài trời hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay