| số nhiều | warmers |
warmer weather
thời tiết ấm hơn
warmer climate
khí hậu ấm hơn
warmer temperatures
nhiệt độ ấm hơn
warmer colors
màu sắc ấm áp
warmer tones
bản màu ấm áp
warmer nights
đêm ấm hơn
warmer months
những tháng ấm hơn
warmer blankets
chăn ấm hơn
warmer drinks
đồ uống ấm hơn
warmer greetings
lời chào ấm áp
the weather is getting warmer as spring approaches.
Thời tiết đang trở nên ấm hơn khi mùa xuân đến gần.
he prefers a warmer climate for his retirement.
Anh ấy thích một khí hậu ấm hơn khi về hưu.
she wrapped herself in a warmer coat for the chilly evening.
Cô ấy khoác lên mình một chiếc áo ấm hơn cho buổi tối se lạnh.
they installed a warmer heating system in their home.
Họ đã lắp đặt một hệ thống sưởi ấm hơn trong nhà của họ.
this soup will be warmer if you let it simmer longer.
Món súp này sẽ ấm hơn nếu bạn để nó đun nhỏ lửa lâu hơn.
she prefers warmer colors when decorating her room.
Cô ấy thích những màu sắc ấm hơn khi trang trí phòng của mình.
the warmer the water, the better the bath feels.
Càng nhiều nước ấm, tắm càng thích thú.
he turned the thermostat to make the room warmer.
Anh ấy điều chỉnh nhiệt độ để làm cho căn phòng ấm hơn.
we are looking for a warmer place to spend our vacation.
Chúng tôi đang tìm kiếm một nơi ấm hơn để dành kỳ nghỉ của mình.
the warmer weather encourages more outdoor activities.
Thời tiết ấm hơn khuyến khích nhiều hoạt động ngoài trời hơn.
warmer weather
thời tiết ấm hơn
warmer climate
khí hậu ấm hơn
warmer temperatures
nhiệt độ ấm hơn
warmer colors
màu sắc ấm áp
warmer tones
bản màu ấm áp
warmer nights
đêm ấm hơn
warmer months
những tháng ấm hơn
warmer blankets
chăn ấm hơn
warmer drinks
đồ uống ấm hơn
warmer greetings
lời chào ấm áp
the weather is getting warmer as spring approaches.
Thời tiết đang trở nên ấm hơn khi mùa xuân đến gần.
he prefers a warmer climate for his retirement.
Anh ấy thích một khí hậu ấm hơn khi về hưu.
she wrapped herself in a warmer coat for the chilly evening.
Cô ấy khoác lên mình một chiếc áo ấm hơn cho buổi tối se lạnh.
they installed a warmer heating system in their home.
Họ đã lắp đặt một hệ thống sưởi ấm hơn trong nhà của họ.
this soup will be warmer if you let it simmer longer.
Món súp này sẽ ấm hơn nếu bạn để nó đun nhỏ lửa lâu hơn.
she prefers warmer colors when decorating her room.
Cô ấy thích những màu sắc ấm hơn khi trang trí phòng của mình.
the warmer the water, the better the bath feels.
Càng nhiều nước ấm, tắm càng thích thú.
he turned the thermostat to make the room warmer.
Anh ấy điều chỉnh nhiệt độ để làm cho căn phòng ấm hơn.
we are looking for a warmer place to spend our vacation.
Chúng tôi đang tìm kiếm một nơi ấm hơn để dành kỳ nghỉ của mình.
the warmer weather encourages more outdoor activities.
Thời tiết ấm hơn khuyến khích nhiều hoạt động ngoài trời hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay