wellbeing

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạng thái khỏe mạnh và hạnh phúc
Word Forms
số nhiềuwellbeings

Cụm từ & Cách kết hợp

mental wellbeing

sức khỏe tinh thần

Câu ví dụ

To reduce public spending on wellbeing would be an act of the greatest folly.

Việc cắt giảm chi tiêu công cộng cho phúc lợi sẽ là một hành động dại dột nhất.

Ví dụ thực tế

The survey respondents were quizzed about their emotional wellbeing.

Những người trả lời khảo sát đã được hỏi về sức khỏe tinh cảm của họ.

Nguồn: The Chronicles of Novel Events

But the 60 animals also boost employee wellbeing.

Nhưng 60 con vật cũng tăng cường sức khỏe của nhân viên.

Nguồn: CNN 10 Student English April 2018 Compilation

This means prioritising your wellbeing over other responsibilities when needed.

Điều này có nghĩa là ưu tiên sức khỏe của bạn hơn các trách nhiệm khác khi cần thiết.

Nguồn: Selected English short passages

Yes, I asked how many close friends we need for our mental wellbeing.

Vâng, tôi đã hỏi cần bao nhiêu người bạn thân để có sức khỏe tinh thần tốt.

Nguồn: 6 Minute English

The team found that as scenic beauty goes up, so does self-reported wellbeing.

Nhóm nghiên cứu nhận thấy rằng khi vẻ đẹp phong cảnh tăng lên, sức khỏe được báo cáo tự chủ cũng tăng lên.

Nguồn: Science 60 Seconds - Scientific American December 2019 Collection

Friends' comments expressing concern about the user's wellbeing are part of that detection system.

Những bình luận của bạn bè bày tỏ lo ngại về sức khỏe của người dùng là một phần của hệ thống phát hiện đó.

Nguồn: VOA Slow English Technology

They say they wanted to understand how different parts of the urban environment affect mental wellbeing.

Họ nói rằng họ muốn hiểu các yếu tố khác nhau của môi trường đô thị ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần như thế nào.

Nguồn: VOA Special April 2018 Collection

What else threatens the health and wellbeing of the human family?

Điều gì khác đe dọa sức khỏe và hạnh phúc của gia đình loài người?

Nguồn: 2020 Celebrity College Graduation Speech

The government looking to balance passenger safety with the wellbeing of pilots and other aviation workers.

Chính phủ đang tìm cách cân bằng giữa sự an toàn của hành khách và sức khỏe của phi công và những người khác trong ngành hàng không.

Nguồn: CNN 10 Student English of the Month

C) People's psychological wellbeing is related to various factors.

C) Sức khỏe tâm lý của con người liên quan đến nhiều yếu tố khác nhau.

Nguồn: Past English Level 4 Reading Exam Papers

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay