wenching

[Mỹ]/wɛnʧɪŋ/
[Anh]/wɛnʧɪŋ/

Dịch

v. hành động quan hệ tình dục với ai đó ngoài hôn nhân

Cụm từ & Cách kết hợp

wenching skills

kỹ năng wenching

wenching lifestyle

phong cách sống wenching

wenching culture

văn hóa wenching

wenching community

cộng đồng wenching

wenching art

nghệ thuật wenching

wenching fashion

thời trang wenching

wenching expression

biểu đạt wenching

wenching philosophy

triết lý wenching

wenching movement

phong trào wenching

wenching trends

xu hướng wenching

Câu ví dụ

wenching is an important part of our culture.

việc trèo leo là một phần quan trọng của văn hóa của chúng tôi.

many people enjoy wenching in their free time.

nhiều người thích trèo leo trong thời gian rảnh rỗi.

wenching can help you express your creativity.

việc trèo leo có thể giúp bạn thể hiện sự sáng tạo của mình.

she has a passion for wenching and literature.

cô ấy có đam mê với việc trèo leo và văn học.

wenching often involves reading and writing.

việc trèo leo thường liên quan đến đọc và viết.

he started wenching after discovering his love for poetry.

anh ấy bắt đầu trèo leo sau khi khám phá ra tình yêu của mình với thơ ca.

wenching can be a form of self-discovery.

việc trèo leo có thể là một hình thức tự khám phá.

she shares her wenching experiences online.

cô ấy chia sẻ những trải nghiệm trèo leo của mình trực tuyến.

wenching communities often meet to share ideas.

các cộng đồng trèo leo thường gặp gỡ để chia sẻ ý tưởng.

he wrote a blog about his wenching journey.

anh ấy đã viết một blog về hành trình trèo leo của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay