westerlies

[Mỹ]/ˈwɛstərliz/
[Anh]/ˈwɛstərliz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.gió thịnh hành từ phía tây

Cụm từ & Cách kết hợp

westerlies flow

dòng chảy của gió tây

westerlies pattern

mẫu hình của gió tây

westerlies influence

ảnh hưởng của gió tây

westerlies shift

sự dịch chuyển của gió tây

westerlies region

khu vực gió tây

westerlies effects

tác động của gió tây

westerlies system

hệ thống gió tây

westerlies trends

xu hướng của gió tây

westerlies dynamics

động lực học của gió tây

westerlies circulation

thông tuần của gió tây

Câu ví dụ

the westerlies bring moisture to the coastal regions.

các gió tây mang lại độ ẩm cho các vùng ven biển.

farmers rely on the westerlies for their crops.

những người nông dân dựa vào gió tây cho mùa màng của họ.

the westerlies can influence weather patterns significantly.

các gió tây có thể ảnh hưởng đáng kể đến các kiểu thời tiết.

during winter, the westerlies often bring storms.

trong mùa đông, các gió tây thường mang đến những cơn bão.

the westerlies are part of the earth's global wind system.

các gió tây là một phần của hệ thống gió toàn cầu của trái đất.

in the tropics, the westerlies can create strong currents.

ở vùng nhiệt đới, các gió tây có thể tạo ra những dòng chảy mạnh.

understanding the westerlies is crucial for sailors.

hiểu về các gió tây rất quan trọng đối với các thủy thủ.

the westerlies help to distribute heat around the planet.

các gió tây giúp phân phối nhiệt trên khắp hành tinh.

scientists study the westerlies to predict climate changes.

các nhà khoa học nghiên cứu các gió tây để dự đoán những thay đổi khí hậu.

westerlies can create ideal conditions for surfing.

các gió tây có thể tạo ra những điều kiện lý tưởng cho việc lướt sóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay