constant whingeings
những lời than vãn không ngừng
whingeing child
em bé than vãn
stop your whingeings
đừng than vãn nữa
petty whingeings
những lời than vãn nhỏ nhặt
whingeing all day
than vãn cả ngày
endless whingeings
những lời than vãn vô tận
his constant whingeings about the weather were tiresome.
Các lời than vãn liên tục của anh ấy về thời tiết thật nhàm chán.
the customer's whingeings finally made the manager give a refund.
Các lời than vãn của khách hàng cuối cùng đã khiến quản lý cấp lại tiền hoàn trả.
i can't stand her perpetual whingeings about work.
Tôi không thể chịu nổi những lời than vãn liên tục của cô ấy về công việc.
the whingeings from the audience disrupted the performance.
Các lời than vãn từ khán giả đã làm gián đoạn buổi biểu diễn.
after hours of their whingeings, we finally left.
Sau hàng giờ đồng hồ than vãn của họ, chúng tôi cuối cùng cũng rời đi.
the children's whingeings exhausted their babysitter.
Các lời than vãn của trẻ em đã làm kiệt sức người giữ trẻ.
his whingeings about the food went unanswered.
Các lời than vãn của anh ấy về bữa ăn không được đáp lại.
we ignored the neighbor's whingeings about the noise.
Chúng tôi bỏ qua các lời than vãn của hàng xóm về tiếng ồn.
the team's whingeings about the new schedule continued for weeks.
Các lời than vãn của đội nhóm về lịch trình mới kéo dài suốt vài tuần.
her whingeings finally paid off when she got what she wanted.
Các lời than vãn của cô ấy cuối cùng cũng được đền đáp khi cô ấy đạt được điều mình muốn.
the politician's whingeings fell on deaf ears.
Các lời than vãn của chính trị gia đã không có tác dụng.
the dog's whingeings signaled that it needed to go outside.
Các lời than vãn của con chó cho thấy nó cần ra ngoài.
constant whingeings
những lời than vãn không ngừng
whingeing child
em bé than vãn
stop your whingeings
đừng than vãn nữa
petty whingeings
những lời than vãn nhỏ nhặt
whingeing all day
than vãn cả ngày
endless whingeings
những lời than vãn vô tận
his constant whingeings about the weather were tiresome.
Các lời than vãn liên tục của anh ấy về thời tiết thật nhàm chán.
the customer's whingeings finally made the manager give a refund.
Các lời than vãn của khách hàng cuối cùng đã khiến quản lý cấp lại tiền hoàn trả.
i can't stand her perpetual whingeings about work.
Tôi không thể chịu nổi những lời than vãn liên tục của cô ấy về công việc.
the whingeings from the audience disrupted the performance.
Các lời than vãn từ khán giả đã làm gián đoạn buổi biểu diễn.
after hours of their whingeings, we finally left.
Sau hàng giờ đồng hồ than vãn của họ, chúng tôi cuối cùng cũng rời đi.
the children's whingeings exhausted their babysitter.
Các lời than vãn của trẻ em đã làm kiệt sức người giữ trẻ.
his whingeings about the food went unanswered.
Các lời than vãn của anh ấy về bữa ăn không được đáp lại.
we ignored the neighbor's whingeings about the noise.
Chúng tôi bỏ qua các lời than vãn của hàng xóm về tiếng ồn.
the team's whingeings about the new schedule continued for weeks.
Các lời than vãn của đội nhóm về lịch trình mới kéo dài suốt vài tuần.
her whingeings finally paid off when she got what she wanted.
Các lời than vãn của cô ấy cuối cùng cũng được đền đáp khi cô ấy đạt được điều mình muốn.
the politician's whingeings fell on deaf ears.
Các lời than vãn của chính trị gia đã không có tác dụng.
the dog's whingeings signaled that it needed to go outside.
Các lời than vãn của con chó cho thấy nó cần ra ngoài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay