| số nhiều | whirlwinds |
whirlwind romance
mối quan hệ chóng vánh
whirlwind of emotions
cơn lốc xoáy cảm xúc
whirlwind tour
chuyến đi khám phá nhanh chóng
a whirlwind of activity.
một vòng xoáy hoạt động.
a whirlwind political campaign.
một chiến dịch tranh cử điên cuồng.
a whirlwind cross-country tour.
một chuyến đi xuyên bang điên cuồng.
After a whirlwind courtship, they married and went to live in Bath.
Sau một thời gian tìm hiểu chóng vánh, họ kết hôn và chuyển đến sống ở Bath.
whirlwind romance
mối quan hệ chóng vánh
whirlwind of emotions
cơn lốc xoáy cảm xúc
whirlwind tour
chuyến đi khám phá nhanh chóng
a whirlwind of activity.
một vòng xoáy hoạt động.
a whirlwind political campaign.
một chiến dịch tranh cử điên cuồng.
a whirlwind cross-country tour.
một chuyến đi xuyên bang điên cuồng.
After a whirlwind courtship, they married and went to live in Bath.
Sau một thời gian tìm hiểu chóng vánh, họ kết hôn và chuyển đến sống ở Bath.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay