whoa

[Mỹ]/wəʊ/
[Anh]/wo/
Tần suất: Rất cao

Dịch

interjection: biểu hiện của sự ngạc nhiên hoặc dừng đột ngột; Wow!

Cụm từ & Cách kết hợp

Whoa, slow down!

Chậm lại đi!

Whoa, that's amazing!

Wow, thật tuyệt vời!

Whoa, be careful!

Wow, cẩn thận!

Câu ví dụ

She suddenly stopped and said, 'Whoa, what was that?'

Cô ấy đột ngột dừng lại và nói, 'Trời ơi, cái gì vậy?'

Whoa, that was a close call!

May mắn thoát chết!

The horse suddenly reared up, and I shouted 'Whoa!'

Con ngựa đột nhiên ngẩng đầu lên, và tôi hét lên 'Trời ơi!

Whoa, that movie was intense!

Trời ơi, bộ phim đó quá gay cấn!

He rode his skateboard down the hill yelling 'Whoa!'

Cậu ta đi trượt ván xuống đồi hét lên 'Trời ơi!'

Whoa, watch out for that car!

Trời ơi, cẩn thận với cái xe đó!

The roller coaster went so fast, I couldn't help but yell 'Whoa!'

Xe lăn lộn đi quá nhanh, tôi không thể không hét lên 'Trời ơi!'

Whoa, that's a huge wave coming towards us!

Trời ơi, đó là một đợt sóng lớn đang hướng về phía chúng ta!

She hit the brakes just in time and exclaimed, 'Whoa, that was close!'

Cô ấy kịp thời đạp phanh và thốt lên, 'Trời ơi, may mắn thoát chết!'

Ví dụ thực tế

Whoa, whoa! Get your feet down. This is fresh lacquer.

Wow, wow! Hãy đặt chân xuống. Đây là sơn mới.

Nguồn: Frozen Selection

Whoa. Whoa, that was all in one.

Wow. Wow, tất cả trong một.

Nguồn: Gourmet Base

Can you fit me in? Whoa... Whoa... Sorry!

Bạn có thể nhét tôi vào không? Wow... Wow... Xin lỗi!

Nguồn: Learn English by Watching Movies with VOA

Whoa! Whoa! Go, go, go. - Go, go, go.

Wow! Wow! Đi, đi, đi. - Đi, đi, đi.

Nguồn: Super Girl Season 2 S02

Whoa, whoa, not so fast. There you are.

Wow, wow, đừng vội. Bạn ở đây.

Nguồn: Lost Girl Season 4

Whoa, whoa, you guys think I did it?

Wow, wow, các cậu nghĩ là tôi đã làm à?

Nguồn: English little tyrant

Hal cried " Whoa! Whoa" ! but they gave no heed.

Hal đã khóc " Wow! Wow"! nhưng họ không để ý.

Nguồn: The Call of the Wild

Whoa, whoa. Hey. Who's around me right now?

Wow, wow. Này. Ai ở quanh tôi ngay bây giờ?

Nguồn: Rick and Morty Season 2 (Bilingual)

Whoa whoa, easy, my friend, my, my, you got biceps to spare.

Wow, wow, từ từ đi, bạn của tôi, của tôi, của tôi, bạn có bắp tay để dành.

Nguồn: Villains' Tea Party

This will not only… Whoa, whoa, hold on a second.

Điều này sẽ không chỉ… Wow, wow, chờ một chút.

Nguồn: Oxford University: IELTS Foreign Teacher Course

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay