wildings

[Mỹ]/'waɪldɪŋ/
[Anh]/ˈwaɪldɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thực vật hoang dã, táo hoang dã
adj. hoang dã, thuộc về vùng hoang dã

Cụm từ & Cách kết hợp

wilding incident

sự cố bạo loạn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay